humoral
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về chất dịch cơ thể: "humoral" mô tả bất cứ điều gì liên quan đến các chất lỏng trong cơ thể, như máu, bạch huyết, hoặc các dịch tiết khác. Thuật ngữ này thường được dùng trong y học và sinh lý học.
Ví dụ sử dụng
- (Phản ứng miễn dịch dịch thể liên quan đến các kháng thể trong chất dịch cơ thể.)
- (Hippocrates tin rằng sức khỏe phụ thuộc vào sự cân bằng của bốn chất dịch cơ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
"humoral theory": lý thuyết dịch thể, một học thuyết y học cổ đại cho rằng cơ thể con người được điều khiển bởi bốn chất dịch chính: máu, đờm, mật vàng và mật đen.
- The humoral theory was influential in medieval medicine. (Lý thuyết dịch thể có ảnh hưởng lớn trong y học thời trung cổ.)
"humoral immunity": miễn dịch dịch thể, một phần của hệ miễn dịch liên quan đến kháng thể trong máu và dịch cơ thể.
- Vaccination stimulates humoral immunity. (Tiêm chủng kích thích miễn dịch dịch thể.)
Biến thể và từ gần giống
Humour (danh từ, Anh-Anh) hoặc humor (danh từ, Anh-Mỹ): chất dịch cơ thể (nghĩa cổ), hoặc tính hài hước (nghĩa hiện đại).
- The ancient physicians believed in the four humours. (Các thầy thuốc cổ đại tin vào bốn chất dịch cơ thể.)
Humoralism (danh từ): chủ nghĩa dịch thể, học thuyết y học dựa trên lý thuyết dịch thể.
- Humoralism was replaced by modern germ theory. (Chủ nghĩa dịch thể đã bị thay thế bởi lý thuyết vi trùng hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
- Fluid-related: liên quan đến chất lỏng.
- Bodily-fluid: thuộc về chất dịch cơ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "humoral".
Thành ngữ liên quan
- "Humoral imbalance": sự mất cân bằng dịch thể, thường dùng trong bối cảnh y học cổ truyền để chỉ nguyên nhân gây bệnh.
- A humoral imbalance was thought to cause melancholy. (Sự mất cân bằng dịch thể được cho là nguyên nhân gây ra u sầu.)