humorlessly
Định nghĩa
Trạng từ: - Một cách không hài hước, thiếu khiếu hài hước: "humorlessly" mô tả cách thức một người làm điều gì đó mà không có sự hài hước, nghiêm túc hoặc khô khan, thường phản ứng một cách thiếu vui vẻ hoặc không nhận ra sự hài hước trong tình huống.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy phản ứng một cách khá thiếu hài hước trước những tin đồn này.)
- (Cô ấy nói một cách không hài hước về vấn đề nghiêm trọng.)
- (Giáo viên sửa lỗi của học sinh một cách khô khan, không hài hước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to take something humorlessly": tiếp nhận điều gì đó một cách nghiêm túc, không vui vẻ.
- He took the joke humorlessly, thinking it was an insult. (Anh ấy tiếp nhận câu chuyện cười một cách thiếu hài hước, nghĩ rằng đó là một sự xúc phạm.)
- "to behave humorlessly": cư xử một cách khô khan, không có khiếu hài hước.
- The manager behaved humorlessly during the team-building activity. (Quản lý cư xử một cách khô khan trong suốt hoạt động xây dựng đội nhóm.)
Biến thể và từ gần giống
- Humorless (tính từ): thiếu khiếu hài hước, không hài hước.
- His humorless expression made everyone uncomfortable. (Biểu cảm thiếu hài hước của anh ấy khiến mọi người khó chịu.)
- Humor (danh từ): sự hài hước, khiếu hài hước.
- Humorously (trạng từ): một cách hài hước (trái nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Seriously: một cách nghiêm túc.
- Dryly: một cách khô khan, thiếu cảm xúc.
- Sternly: một cách nghiêm khắc.
Thành ngữ liên quan
- "to lack a sense of humor": thiếu khiếu hài hước.
- He lacks a sense of humor and often takes things humorlessly. (Anh ấy thiếu khiếu hài hước và thường tiếp nhận mọi thứ một cách không hài hước.)