humorously
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách hài hước, một cách vui nhộn, theo cách gây cười.
Ví dụ sử dụng
- (Dickens đã gợi ý một cách hài hước về một buổi lễ cầu nguyện đặc biệt tại Nhà thờ St. Paul.)
- (Cô ấy bắt chước giọng của giáo viên một cách hài hước, khiến mọi người cười.)
- (Anh ấy nhận xét một cách vui nhộn rằng cuộc họp thú vị chẳng khác gì ngồi nhìn sơn khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to speak humorously": nói một cách hài hước, có chủ đích gây cười nhưng thường mang tính tinh tế.
- The comedian spoke humorously about everyday struggles, making the audience feel both amused and understood. (Diễn viên hài nói một cách hài hước về những khó khăn hàng ngày, khiến khán giả vừa buồn cười vừa cảm thấy được thấu hiểu.)
- "to write humorously": viết theo phong cách hài hước, thường thấy trong các bài tiểu luận, blog hoặc truyện ngắn.
- The author writes humorously about the absurdities of modern life. (Tác giả viết một cách hài hước về những điều phi lý của cuộc sống hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Humorous (tính từ): hài hước, vui nhộn.
- He has a humorous personality. (Anh ấy có tính cách hài hước.)
- Humor (danh từ): sự hài hước, khiếu hài hước.
- She has a great sense of humor. (Cô ấy có khiếu hài hước tuyệt vời.)
- Humorless (tính từ): không có khiếu hài hước, nghiêm túc quá mức.
- His humorless remarks made the party dull. (Những nhận xét thiếu hài hước của anh ấy làm bữa tiệc trở nên tẻ nhạt.)
Từ đồng nghĩa
- Wittily: một cách dí dỏm, thông minh và hài hước.
- He wittily replied to the criticism. (Anh ấy trả lời những lời chỉ trích một cách dí dỏm.)
- Jokingly: một cách đùa cợt, không nghiêm túc.
- She jokingly said she would quit her job. (Cô ấy nói đùa rằng mình sẽ nghỉ việc.)
- Comically: một cách hài kịch, gây cười theo kiểu hài hước.
- The actor comically tripped over his own feet. (Diễn viên vấp ngã một cách hài hước vào chân mình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To take something humorously: tiếp nhận điều gì đó một cách hài hước, không quá nghiêm trọng.
- Even when criticized, she always takes it humorously. (Ngay cả khi bị chỉ trích, cô ấy luôn tiếp nhận nó một cách hài hước.)
Thành ngữ liên quan
- To see the funny side of something: nhìn thấy khía cạnh hài hước của một vấn đề.
- Despite the accident, he managed to see the funny side and laughed it off. (Mặc dù gặp tai nạn, anh ấy vẫn nhìn thấy khía cạnh hài hước và cười cho qua.)
- To make light of something: coi nhẹ điều gì đó, thường bằng sự hài hước.
- She made light of her mistake humorously, easing the tension in the room. (Cô ấy coi nhẹ lỗi lầm của mình một cách hài hước, làm dịu bầu không khí căng thẳng.)