humoursomeness

/'hju:məsəmnis/
Học thuật
Thân thiện
humoursomeness

A child's humoursomeness makes him refuse to eat his vegetables.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính hay thay đổi, tính khó chiều: Chỉ trạng thái tâm tính hoặc thái độ không ổn định, dễ thay đổi khó làm hài lòng.
    • Tính hay giận dỗi, tính hay gắt gỏng: Chỉ khuynh hướng dễ nổi cáu, bực bội hoặc tỏ ra khó chịu một cáchcớ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His constant humoursomeness made it difficult to work with him. (Tính khó chiều thường xuyên của anh ấy khiến việc hợp tác trở nên khó khăn.)
    • The child's humoursomeness often resulted in sudden tantrums. (Tính hay giận dỗi của đứa trẻ thường dẫn đến những cơn ăn vạ bất chợt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to display humoursomeness": thể hiện sự khó tính, hay thay đổi.
    • The artist was known to display great humoursomeness when his work was criticized. (Người nghệ sĩ nổi tiếng thể hiện tính rất khó chiều khi tác phẩm của ông bị chỉ trích.)
Biến thể từ gần giống
  • Humoursome (tính từ): hay thay đổi, khó chiều, hay giận dỗi.
    • She was in a humoursome mood all day. ( ấy tâm trạng khó chiều cả ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Capriciousness: tính đồng bóng, thất thường.
  • Peevishness: tính hay cáu kỉnh, khó chịu.
  • Irritability: tính dễ cáu, dễ bị kích động.
Lưu ý
  • "Humoursomeness" một danh từ ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại, chủ yếu được dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng để mô tả tính khí. Từ gốc liên quan đến khái niệm "humour" (dịch thể) trong y học cổ, cho rằng sự cân bằng các dịch thể trong cơ thể quyết định tính tình.
humoursomeness

A child's humoursomeness makes him refuse to eat his vegetables.

danh từ
  1. tính hay thay đổi, tính khó chiều
  2. tính hay giận dỗi, tính hay gắt gỏng