humperdinck

humperdinck

Engelbert Humperdinck composed the opera "Hänsel und Gretel".

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Nhà soạn nhạc người Đức: "Humperdinck" tên của một nhà soạn nhạc người Đức, Engelbert Humperdinck (1854-1921), nổi tiếng với các vở opera, đặc biệt "Hansel Gretel", cùng các tác phẩm nhạc nền khác.

dụ sử dụng
  • (Engelbert Humperdinck đã sáng tác vở opera nổi tiếng "Hansel Gretel".)
  • (Âm nhạc của Humperdinck thường được biểu diễn trong các phòng hòa nhạc trên khắp thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Humperdinck" như một thuật ngữ lịch sử: Từ này thường được dùng trong bối cảnh âm nhạc cổ điển thế kỷ 19-20, đặc biệt khi nhắc đến dòng opera Đức.
    • Scholars often study Humperdinck's influence on later composers like Richard Strauss. (Các học giả thường nghiên cứu ảnh hưởng của Humperdinck đối với các nhà soạn nhạc sau này như Richard Strauss.)
Biến thể từ gần giống
  • Humperdinckian (adj): thuộc về hoặc liên quan đến phong cách của Humperdinck.
    • The humperdinckian melodies are characterized by their lyrical and folk-like quality. (Các giai điệu mang phong cách Humperdinck đặc điểm chất trữ tình giống dân ca.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà soạn nhạc: composer (trong bối cảnh chung, không riêng Humperdinck).
  • Nghệ sĩ opera: opera composer (chỉ người sáng tác opera, nhưng Humperdinck một dụ cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến từ "Humperdinck".

Thành ngữ liên quan
  • "A Humperdinck moment": (thành ngữ không chính thức) một khoảnh khắc đầy cảm xúc hoặc kịch tính, gợi nhớ đến phong cách opera của Humperdinck.
    • When the orchestra reached the climax, it felt like a true Humperdinck moment. (Khi dàn nhạc đạt đến cao trào, giống như một khoảnh khắc Humperdinck thực sự.)

Từ chứa "humperdinck"