humphrey davy

Định nghĩa

Humphrey Davy một danh từ riêng, dùng để chỉ một nhà hóa học người Anh (1778-1829), người tiên phong trong lĩnh vực điện hóa học. Ông đã sử dụng phương pháp điện phân để cô lập các nguyên tố như natri, kali, bari, bo, canxi, magie clo.

dụ sử dụng
  • (Humphrey Davy nổi tiếng đã khám phá ra nhiều nguyên tố hóa học.)
  • (Công trình của Humphrey Davy đã đặt nền móng cho điện hóa học hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Davy lamp": Đèn an toàn Davy, một loại đèn do Humphrey Davy phát minh dành cho thợ mỏ, giúp giảm nguy cháy nổ khí -tan.

    • The Davy lamp revolutionized mining safety in the 19th century. (Đèn Davy đã cách mạng hóa an toàn khai thác mỏ vào thế kỷ 19.)
  • "Humphrey Davy's method": Phương pháp điện phân của Humphrey Davy, dùng để tách các nguyên tố từ hợp chất của chúng.

    • Humphrey Davy's method of electrolysis was groundbreaking for chemistry. (Phương pháp điện phân của Humphrey Davy một bước đột phá cho hóa học.)
Biến thể từ gần giống
  • Davy (danh từ riêng, viết tắt): Tên thường gọi của Humphrey Davy.

    • Davy's experiments with electricity were highly influential. (Các thí nghiệm của Davy về điện rất ảnh hưởng.)
  • Davy's (tính từ sở hữu): Thuộc về Davy.

    • Davy's discoveries include sodium and potassium. (Các khám phá của Davy bao gồm natri kali.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà hóa học tiên phong: Một nhà khoa học công trình đột phá trong hóa học.

    • Humphrey Davy was a pioneering chemist in electrochemistry. (Humphrey Davy một nhà hóa học tiên phong trong điện hóa học.)
  • Người phát minh đèn an toàn: Một người tạo ra thiết bị chiếu sáng an toàn cho mỏ.

    • Humphrey Davy is also known as the inventor of the safety lamp. (Humphrey Davy còn được biết đến người phát minh ra đèn an toàn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Isolate (something) using: Cô lập (thứ đó) bằng cách sử dụng.

    • Humphrey Davy isolated potassium using electrolysis. (Humphrey Davy đã cô lập kali bằng cách sử dụng điện phân.)
  • Pioneer in: Tiên phong trong lĩnh vực nào đó.

    • Humphrey Davy pioneered in the field of electrochemistry. (Humphrey Davy đã tiên phong trong lĩnh vực điện hóa học.)
Thành ngữ liên quan
  • A Davy lamp moment: Một khoảnh khắc đột phá, sáng tạo (ám chỉ phát minh của Davy).

    • The discovery of the structure of DNA was a Davy lamp moment for biology. (Việc khám phá cấu trúc DNA một khoảnh khắc đột phá cho sinh học.)
  • To be a Davy in one's field: một người tiên phong xuất sắc trong lĩnh vực của mình.

    • Marie Curie was a Davy in the field of radioactivity. (Marie Curie một người tiên phong xuất sắc trong lĩnh vực phóng xạ.)