humpty-dumpty
/'hʌmpti'dʌmpti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (riêng):
- Nhân vật "Humpty Dumpty": Tên một nhân vật trong truyện thiếu nhi và vần điệu (nursery rhyme) nổi tiếng, thường được miêu tả là một quả trứng hình người.
- Người béo lùn: Dùng để chỉ một người có thân hình mập mạp và thấp bé.
- Tình huống không thể cứu vãn: Chỉ một người đã ngã/ thất bại hoặc một vật đã đổ vỡ thì không thể phục hồi lại được; một việc đã hỏng thì không thể sửa chữa.
Tính từ:
- Tự quyết nghĩa của từ: Chỉ lối dùng từ ngữ một cách tùy tiện, bất chấp nghĩa thông thường, mà chỉ theo ý nghĩa chủ quan của người nói.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (riêng):
- The children recited the rhyme about Humpty Dumpty. (Bọn trẻ đọc bài vè về Humpty Dumpty.)
- After the scandal, the politician was like Humpty Dumpty; all the king's horses and all the king's men couldn't put his reputation together again. (Sau vụ bê bối, vị chính trị gia ấy giống như Humpty Dumpty; tất cả ngựa và lính của nhà vua cũng không thể hàn gắn danh tiếng của ông ta lại được.)
- He's a cheerful little humpty-dumpty of a man. (Ông ấy là một người đàn ông béo lùn vui vẻ.)
Tính từ:
- He has a humpty-dumpty attitude towards language, changing word meanings to suit his argument. (Anh ta có thái độ "humpty-dumpty" đối với ngôn ngữ, thay đổi nghĩa của từ để phù hợp với lập luận của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Humpty Dumpty" như một phép ẩn dụ: Thường được dùng trong văn chính luận hoặc phân tích để chỉ một tình thế đã vỡ lẽ, thất bại hoàn toàn và không thể đảo ngược.
- The peace talks are Humpty Dumpty; there's no putting them back together. (Các cuộc đàm phán hòa bình đã tan vỡ; không có cách nào hàn gắn chúng lại.)
Biến thể và từ gần giống
- Humpty Dumptyism (danh từ): Thái độ hoặc hành động tự ý gán nghĩa cho từ ngữ theo ý mình.
- His argument is pure Humpty Dumptyism. (Lập luận của anh ta thuần túy là kiểu tự đặt nghĩa cho từ.)
Từ đồng nghĩa
- Irreparable: (tính từ) không thể sửa chữa, không thể cứu vãn.
- Arbitrary: (tính từ) tùy tiện, chuyên quyền (về cách dùng từ).
Thành ngữ liên quan
- "All the king's horses and all the king's men": Cụm từ đi kèm phổ biến trong bài đồng dao về Humpty Dumpty, nay dùng để chỉ mọi nỗ lực vô vọng nhằm khôi phục thứ gì đó đã hoàn toàn tan vỡ.
- The company is bankrupt. Sending in a new manager is like all the king's horses and all the king's men. (Công ty đã phá sản. Đưa một quản lý mới vào cũng giống như mọi nỗ lực đều vô ích mà thôi.)
danh từ
- cậu "quả trứng" (tên một nhân vật trong truyện trẻ em ở Châu-âu)
- người béo lùn
- người đã ngã thì không dậy được, vật đã đỗ thì không dậy được; việc đã hỏng thì không tài nào sửa chữa được
- người ùng từ bất chấp nghĩa chung (dùng theo nghĩa chủ quan của mình)