humérus

Học thuật
Thân thiện
humérus

Le médecin montre l'humérus sur un schéma anatomique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Giải phẫu học) Xương cánh tay: "humérus" là tên của xương dài duy nhất nằmphần trên của cánh tay, nối khớp vai với khớp khuỷu tay.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le chirurgien a opérer une fracture de l'humérus. (Bác sĩ phẫu thuật đã phải mổ một ca gãy xương cánh tay.)
    • L'humérus s'articule avec l'omoplate au niveau de l'épaule. (Xương cánh tay khớp với xương bả vaivùng vai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fracture de l'humérus": gãy xương cánh tay, một thuật ngữ y học phổ biến.
    • Les chutes sur le côté peuvent provoquer une fracture de l'humérus. (Những ngã chống tay có thể gây ra gãy xương cánh tay.)
Biến thể từ gần giống
  • Huméral, humérale (tính từ): thuộc về xương cánh tay.
    • L'artère humérale est un vaisseau sanguin important. (Động mạch cánh taymột mạch máu quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Os du bras: xương cánh tay (cách gọi thông thường, không phải thuật ngữ giải phẫu chính xác).
Thành ngữ liên quan
humérus

Le médecin montre l'humérus sur un schéma anatomique.

danh từ giống đực
  1. (giải phẫu) xương cánh tay