hunch forward

Định nghĩa

Cụm động từ: Cúi người về phía trước, cong lưng kéo vai về phía trước, thường do thói quen hoặc cảm xúc như lo lắng, mệt mỏi, hoặc cố gắng tập trung.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy thường xu hướng cúi người về phía trước khi ngồibàn làm việc hàng giờ.)
  • ( ấy cúi người về phía trước để thì thầm bí mật với bạn mình.)
  • (Ông già cúi người về phía trước khi bước đi, lưng cong tuổi tác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hunch forward in pain": cúi người về phía trước đau đớn.
    • He hunched forward in pain after twisting his ankle. (Anh ấy cúi người về phía trước đau sau khi bị trẹo mắt cá chân.)
  • "to hunch forward in concentration": cúi người về phía trước khi tập trung cao độ.
    • The student hunched forward over his textbook, studying intently. (Học sinh cúi người về phía trước trên sách giáo khoa, học tập chăm chú.)
Biến thể từ gần giống
  • Hunch (động từ): cong lưng, gập người.
    • He hunched his shoulders against the cold wind. (Anh ấy co vai lại để chống chọi với gió lạnh.)
  • Hunched (tính từ): trạng thái bị cong lưng, gù lưng.
    • She sat hunched over her computer, typing rapidly. ( ấy ngồi gù lưng trên máy tính, phím nhanh chóng.)
  • Hunch (danh từ): cái , cái bướu; linh cảm.
    • He had a hunch that something was wrong. (Anh ấy linh cảm rằng có điều đó không ổn.)
Từ đồng nghĩa
  • Bend forward: cúi người về phía trước (chung chung hơn, không nhất thiết phải cong lưng).
    • She bent forward to pick up the pen. ( ấy cúi người xuống để nhặt cây bút.)
  • Crouch: khom người, ngồi xổm (thường để trốn hoặc chuẩn bị hành động).
    • The cat crouched, ready to pounce. (Con mèo khom người, sẵn sàng lao tới.)
  • Slouch: ngồi hoặc đứng một cách uể oải, lưng cong.
    • Don't slouch in your chair; sit up straight. (Đừng ngồi uể oải trên ghế; hãy ngồi thẳng lưng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hunch over: cúi người hoặc cong lưng về phía trước (thường dùng với tân ngữ chỉ vật).
    • He hunched over his work, ignoring everything around him. (Anh ấy cúi gằm mặt vào công việc, phớt lờ mọi thứ xung quanh.)
  • Hunch up: co vai hoặc kéo vai lên cao.
    • She hunched up her shoulders against the cold. ( ấy co vai lên để chống chọi với cái lạnh.)
Thành ngữ liên quan
  • Hunched back: lưng , thường dùng để mô tả tư thế xấu hoặc do tuổi tác.
    • Years of poor posture gave him a hunched back. (Nhiều năm tư thế xấu khiến ông ấy bị gù lưng.)