hundred-and-seventieth
Định nghĩa
Tính từ:
- Thứ một trăm bảy mươi: "hundred-and-seventieth" là số thứ tự của 170 trong thứ tự đếm, dùng để chỉ vị trí hoặc thứ hạng thứ 170.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy về đích ở vị trí thứ một trăm bảy mươi trong cuộc đua.)
- (Đây là kỷ niệm lần thứ một trăm bảy mươi thành lập công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản chính thức: "hundred-and-seventieth" thường được dùng trong các báo cáo, danh sách, hoặc tài liệu kỷ niệm để chỉ thứ tự chính xác.
- The hundred-and-seventieth chapter of the book discusses modern history. (Chương thứ một trăm bảy mươi của cuốn sách thảo luận về lịch sử hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Hundred-and-seventy (số đếm): một trăm bảy mươi.
- There are hundred-and-seventy participants in the contest. (Có một trăm bảy mươi người tham gia cuộc thi.)
- Hundred-and-seventieth không có biến thể khác, nhưng có thể viết tắt là 170th.
Từ đồng nghĩa
- 170th (viết tắt số thứ tự): thứ một trăm bảy mươi.
- Ordinal number 170 (số thứ tự 170): chỉ vị trí thứ 170.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "hundred-and-seventieth" vì đây là số thứ tự.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "hundred-and-seventieth" vì đây là một số thứ tự cụ thể, ít xuất hiện trong ngữ cảnh thành ngữ.