hung jury

hung jury

The jury remained a hung jury after days of deliberation.

Định nghĩa

Danh từ: Bồi thẩm đoàn bế tắc (hung jury): Một bồi thẩm đoàn không thể đạt được sự nhất trí về bản án (phán quyết) trong một phiên tòa. Kết quả của tình huống này thường một phiên xử vô hiệu (mistrial), nghĩa vụ án có thể phải được xét xử lại với một bồi thẩm đoàn mới.

dụ sử dụng
  • (Phiên tòa kết thúc với kết quả vô hiệu một bồi thẩm đoàn bế tắc.)
  • (Sau ba ngày thảo luận, thẩm phán tuyên bố bồi thẩm đoàn bế tắc.)
  • (Một bồi thẩm đoàn bế tắc có thể gây thất vọng cho cả bên công tố bên bào chữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Leading to a hung jury": dẫn đến một bồi thẩm đoàn bế tắc.
    • The lack of clear evidence led to a hung jury. (Việc thiếu bằng chứng rõ ràng đã dẫn đến một bồi thẩm đoàn bế tắc.)
  • "Declare a hung jury": tuyên bố bồi thẩm đoàn bế tắc (hành động của thẩm phán).
    • The judge had no choice but to declare a hung jury. (Thẩm phán không còn lựa chọn nào khác ngoài việc tuyên bố bồi thẩm đoàn bế tắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Jury (danh từ): bồi thẩm đoàn (một nhóm người được triệu tập để xét xử một vụ án).
  • Mistrial (danh từ): phiên xử vô hiệu (kết quả của một bồi thẩm đoàn bế tắc hoặc lỗi tố tụng).
Từ đồng nghĩa
  • Deadlocked jury: bồi thẩm đoàn bế tắc (cách diễn đạt khác, nhấn mạnh sự bế tắc trong thảo luận).
  • Split jury: bồi thẩm đoàn chia rẽ (thường dùng trong bối cảnh không chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "hung jury".
Thành ngữ liên quan
  • "Jury is still out": bồi thẩm đoàn vẫn chưa phán quyết (thành ngữ mở rộng, nghĩa bóng: chưa kết luận cuối cùng).
    • The jury is still out on whether the new policy is effective. (Chưa kết luận cuối cùng về việc chính sách mới hiệu quả hay không.)