hungarian goulash
Định nghĩa
Danh từ: - Món thịt hầm Hungary: "hungarian goulash" là một món thịt hầm đậm đà, được nêm nếm nhiều với ớt bột (paprika). Đây là một món ăn truyền thống của Hungary, thường được làm từ thịt bò, hành tây, và các loại gia vị, có nước sốt sền sệt và màu đỏ đặc trưng từ ớt bột.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã gọi một bát món thịt hầm Hungary tại nhà hàng.)
- (Món thịt hầm Hungary rất đậm đà và thơm ngon, với một chút vị ớt bột.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to cook hungarian goulash": nấu món thịt hầm Hungary.
- She learned to cook hungarian goulash from her grandmother. (Cô ấy học nấu món thịt hầm Hungary từ bà của mình.)
- "a recipe for hungarian goulash": công thức nấu món thịt hầm Hungary.
- I found a traditional recipe for hungarian goulash online. (Tôi đã tìm thấy một công thức truyền thống cho món thịt hầm Hungary trên mạng.)
Biến thể và từ gần giống
- Goulash (danh từ): món thịt hầm nói chung, thường có nguồn gốc từ Hungary, nhưng có thể có biến thể ở các quốc gia khác.
- We had a simple goulash for dinner. (Chúng tôi đã ăn một món thịt hầm đơn giản cho bữa tối.)
- Paprika (danh từ): ớt bột, gia vị chính trong món hungarian goulash.
- Paprika gives hungarian goulash its distinctive color. (Ớt bột tạo cho món thịt hầm Hungary màu sắc đặc trưng của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Stew: món hầm (nói chung).
- Hungarian stew: món hầm Hungary (một cách gọi thay thế, nhưng ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Simmer down: nấu nhỏ lửa (thường dùng trong nấu ăn).
- Let the hungarian goulash simmer down for an hour. (Để món thịt hầm Hungary nấu nhỏ lửa trong một giờ.)
- Stir in: khuấy vào (thêm nguyên liệu).
- Stir in the paprika to the hungarian goulash. (Khuấy ớt bột vào món thịt hầm Hungary.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "hungarian goulash". Tuy nhiên, trong văn hóa ẩm thực, món này thường được nhắc đến như một biểu tượng của ẩm thực Hungary.