hungarian lilac

hungarian lilac

A gardener carefully prunes a Hungarian lilac in full bloom.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây tử đinh hương Hungary: Một loại cây bụi thẳng đứng nguồn gốc từ Trung Âu, với hình elip các chùm hoa thẳng đứng màu tử đinh hương hoặc tím đậm.

dụ sử dụng
  • (Cây tử đinh hương Hungary được biết đến với các chùm hoa thẳng đứng màu tím đậm.)
  • (Vào mùa xuân, cây tử đinh hương Hungary nở hoa rất đẹp trong các khu vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to plant a hungarian lilac": trồng một cây tử đinh hương Hungary.
    • We decided to plant a hungarian lilac in the backyard for its fragrant flowers. (Chúng tôi quyết định trồng một cây tử đinh hương Hungary ở sân sau hoa thơm của .)
Biến thể từ gần giống
  • Lilac (danh từ): cây tử đinh hương nói chung.
    • The lilac in the park has white flowers. (Cây tử đinh hương trong công viên hoa màu trắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Syringa josikaea (tên khoa học): Cùng chỉ loài cây này trong phân loại thực vật.
    • Syringa josikaea is the scientific name for the hungarian lilac. (Syringa josikaea tên khoa học của cây tử đinh hương Hungary.)
Các cụm từ liên quan
  • Upright shrub: cây bụi thẳng đứng.
    • The hungarian lilac is an upright shrub that can reach 3 meters in height. (Cây tử đinh hương Hungary một cây bụi thẳng đứng có thể cao tới 3 mét.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với cụm từ này.