hungarian sauce

hungarian sauce

A chef prepares a rich Hungarian sauce in a copper pot.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Sốt Hungary: Một loại sốt đặc biệt trong ẩm thực châu Âu, được làm từ nước sốt velouté (sốt nền từ nước dùng bột ), kết hợp với hành tây băm nhỏ đã được xào vàng, ớt bột (paprika) kem tươi. Loại sốt này màu đỏ cam đặc trưng, vị béo ngậy của kem, vị ngọt của hành tây hương thơm nồng của ớt bột.

dụ sử dụng
  • (Đầu bếp đã chuẩn bị một loại sốt Hungary thơm ngon để ăn kèm với quay.)
  • (Loại sốt Hungary này rất hợp với ống hoặc thịt nướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hungarian sauce" thường được dùng trong các món ăn nguồn gốc từ ẩm thực Hungary, như goulash hoặc các món thịt hầm. có thể được biến tấu bằng cách thêm kem chua (sour cream) thay vì kem tươi để tăng vị chua nhẹ.
  • Trong công thức nấu ăn chuyên nghiệp, "hungarian sauce" đôi khi được gọi là "sốt Hungary" hoặc "sốt paprika kem" để phân biệt với các loại sốt khác.
Biến thể từ gần giống
  • Sốt velouté (n): loại sốt nền trắng, làm từ nước dùng (, , hoặc thịt ) bột , thành phần chính của sốt Hungary.
  • Paprika (n): ớt bột, một loại gia vị đặc trưng của Hungary, màu đỏ vị ngọt hoặc cay nhẹ.
  • Sốt kem ớt bột (n): tên gọi khác của sốt Hungary, nhấn mạnh thành phần kem ớt bột.
Từ đồng nghĩa
  • Sốt Hungary (cụm từ): cách gọi phổ biến trong tiếng Việt.
  • Sốt paprika kem (cụm từ): mô tả chính xác thành phần chính của sốt.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "hungarian sauce". Tuy nhiên, trong ẩm thực, cụm từ "a taste of Hungary" (một hương vị của Hungary) thường được dùng để chỉ các món ăn sử dụng loại sốt này.