hungary
Định nghĩa
Danh từ riêng
- Hungary: Tên gọi của một quốc gia nằm ở Trung Âu, là một nước cộng hòa. Thủ đô là Budapest. Quốc gia này nổi tiếng với lịch sử phong phú, kiến trúc đẹp và các món ăn đặc sắc như goulash.
Ví dụ sử dụng
- (Hungary là một quốc gia xinh đẹp với nhiều lâu đài lịch sử.)
- (Tôi luôn muốn đến thăm Hungary để ngắm sông Danube.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hungary's economy": nền kinh tế của Hungary.
- Hungary's economy has grown steadily over the past decade. (Nền kinh tế của Hungary đã tăng trưởng ổn định trong thập kỷ qua.)
- "Hungary's capital": thủ đô của Hungary.
- Budapest, Hungary's capital, is known for its thermal baths. (Budapest, thủ đô của Hungary, nổi tiếng với các nhà tắm nước nóng.)
Biến thể và từ gần giống
- Hungarian (adj): thuộc về Hungary.
- She loves Hungarian cuisine. (Cô ấy yêu thích ẩm thực Hungary.)
- Hungarian (n): người Hungary hoặc tiếng Hungary.
- He is a Hungarian living in London. (Anh ấy là người Hungary sống ở London.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, vì đây là tên riêng của một quốc gia. Tuy nhiên, có thể dùng cụm từ "the Republic of Hungary" (nước Cộng hòa Hungary) để chỉ chính thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Hungary".
Thành ngữ liên quan
- "As cold as Hungary in winter": lạnh như Hungary vào mùa đông (thành ngữ ẩn dụ, không phổ biến).
- The wind outside is as cold as Hungary in winter. (Gió bên ngoài lạnh như Hungary vào mùa đông.)