hunger marcher
Định nghĩa
Danh từ: hunger marcher (người tuần hành vì nạn đói) chỉ một người thất nghiệp tham gia vào một cuộc tuần hành biểu tình để phản đối nạn thất nghiệp và đòi hỏi sự hỗ trợ từ chính phủ, thường diễn ra trong các cuộc khủng hoảng kinh tế.
Ví dụ sử dụng
- (Trong thời kỳ Đại suy thoái, nhiều người tuần hành vì nạn đói đã đi bộ từ các thành phố công nghiệp đến thủ đô để đòi việc làm và thực phẩm.)
- (Người tuần hành vì nạn đói mang một tấm biển ghi "Bánh mì hoặc Việc làm.")
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a hunger marcher": là một người tham gia biểu tình vì nạn đói.
- He was a hunger marcher in the 1930s, fighting for the rights of the unemployed. (Ông ấy từng là một người tuần hành vì nạn đói vào những năm 1930, đấu tranh cho quyền lợi của người thất nghiệp.)
"hunger march" (cuộc tuần hành vì nạn đói): danh từ liên quan, chỉ chính cuộc biểu tình.
- The hunger march drew thousands of unemployed workers to the city square. (Cuộc tuần hành vì nạn đói đã thu hút hàng nghìn công nhân thất nghiệp đến quảng trường thành phố.)
Biến thể và từ gần giống
- Hunger march (danh từ): cuộc tuần hành vì nạn đói.
- Hunger striker (danh từ): người tuyệt thực (khác với ở chỗ người tuyệt thực không ăn để phản đối, trong khi người tuần hành vì nạn đói tham gia diễu hành).
Từ đồng nghĩa
- Protester (người biểu tình): nghĩa rộng hơn, chỉ bất kỳ ai tham gia biểu tình.
- The protester demanded better working conditions. (Người biểu tình yêu cầu điều kiện làm việc tốt hơn.)
- Demonstrator (người biểu tình): tương tự .
- The demonstrator held a banner against unemployment. (Người biểu tình giương cao một biểu ngữ chống thất nghiệp.)
Thành ngữ liên quan
- "March on empty stomachs": tuần hành với bụng đói, ám chỉ hành động biểu tình vì nạn đói.
- The hunger marchers marched on empty stomachs to show their desperation. (Những người tuần hành vì nạn đói đã đi bộ với bụng đói để thể hiện sự tuyệt vọng của họ.)