hunger strike
Định nghĩa
Danh từ: Cuộc tuyệt thực – hành động nhịn ăn tự nguyện, thường được thực hiện như một hình thức phản đối hoặc đấu tranh đòi quyền lợi.
Ví dụ sử dụng
- (Các tù nhân đã tiến hành một cuộc tuyệt thực để phản đối những điều kiện bất công.)
- (Cuộc tuyệt thực của cô ấy kéo dài 15 ngày trước khi chính phủ đồng ý đàm phán.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to go on a hunger strike": bắt đầu tuyệt thực.
- Many activists go on a hunger strike to draw attention to social issues. (Nhiều nhà hoạt động bắt đầu tuyệt thực để thu hút sự chú ý đến các vấn đề xã hội.)
"to be on a hunger strike": đang trong tình trạng tuyệt thực.
- He has been on a hunger strike for a week, demanding better wages. (Anh ấy đã tuyệt thực được một tuần, đòi hỏi mức lương tốt hơn.)
"to end a hunger strike": chấm dứt cuộc tuyệt thực.
- The hunger strike ended after the authorities made concessions. (Cuộc tuyệt thực kết thúc sau khi chính quyền nhượng bộ.)
Biến thể và từ gần giống
Hunger striker (danh từ): người tham gia tuyệt thực.
- The hunger striker was taken to the hospital due to weakness. (Người tuyệt thực đã được đưa đến bệnh viện vì suy nhược.)
Hunger (danh từ): cơn đói, sự đói khát.
- The hunger strike is a form of protest that involves voluntary hunger. (Cuộc tuyệt thực là một hình thức phản đối liên quan đến việc nhịn đói tự nguyện.)
Từ đồng nghĩa
- Fasting protest: cuộc phản đối bằng cách nhịn ăn.
- Starvation protest: cuộc phản đối bằng cách bỏ đói bản thân.
Thành ngữ liên quan
"To hold a hunger strike": tổ chức tuyệt thực.
- The students held a hunger strike outside the parliament building. (Các sinh viên đã tổ chức tuyệt thực bên ngoài tòa nhà quốc hội.)
"To break a hunger strike": phá vỡ hoặc chấm dứt tuyệt thực.
- The authorities tried to break the hunger strike by offering food. (Chính quyền đã cố gắng phá vỡ cuộc tuyệt thực bằng cách cung cấp thức ăn.)