hungriness

hungriness

A child's hungriness for adventure led them to explore the old forest path.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cơn đói (về mặt thể chất): "hungriness" chỉ trạng thái cơ thể cần thức ăn, hệ quả của việc thiếu lương thực.
    • Sự khao khát mãnh liệt (về mặt tinh thần): "hungriness" còn mang nghĩa ẩn dụ, chỉ một mong muốn mạnh mẽ kéo dài đối với thứ đó không phải thức ăn hay đồ uống, như kiến thức hoặc tình cảm.
dụ sử dụng
  • Nghĩa thể chất:

    • The child's constant hungriness was a sign of a medical condition. (Cơn đói liên tục của đứa trẻ dấu hiệu của một tình trạng bệnh .)
    • After the long hike, her hungriness made her eat three sandwiches. (Sau chuyến đi bộ dài, cơn đói của ấy khiến ăn ba chiếc bánh sandwich.)
  • Nghĩa ẩn dụ:

    • His hungriness for knowledge led him to read every book in the library. (Sự khao khát kiến thức của anh ấy đã dẫn anh đến việc đọc mọi cuốn sách trong thư viện.)
    • She felt a deep hungriness for affection after years of loneliness. ( ấy cảm thấy một sự khao khát tình cảm sâu sắc sau nhiều năm cô đơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hungriness" trong văn phong trang trọng: Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc văn chương để nhấn mạnh mức độ mạnh mẽ của cơn đói hoặc sự khao khát, thay vì từ thông dụng hơn "hunger".
    • The poet's work explores the hungriness of the human soul. (Tác phẩm của nhà thơ khám phá sự khao khát của tâm hồn con người.)
Biến thể từ gần giống
  • Hunger (danh từ): cơn đói (thông dụng hơn).
    • She felt hunger after skipping breakfast. ( ấy cảm thấy đói sau khi bỏ bữa sáng.)
  • Hungry (tính từ): đói, khao khát.
    • The hungry children ate quickly. (Những đứa trẻ đói ăn rất nhanh.)
  • Hungrily (trạng từ): một cách đói khát, khao khát.
    • He looked hungrily at the cake. (Anh ấy nhìn chiếc bánh một cách đói khát.)
Từ đồng nghĩa
  • Appetite (danh từ): sự thèm ăn, ham muốn.
    • A healthy appetite is a sign of good health. (Sự thèm ăn lành mạnh dấu hiệu của sức khỏe tốt.)
  • Craving (danh từ): cơn thèm khát mãnh liệt.
    • She had a craving for chocolate. ( ấy cơn thèm --la.)
  • Desire (danh từ): mong muốn, khát khao.
    • His desire for success was unstoppable. (Mong muốn thành công của anh ấy không thể ngăn cản.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hunger after / for: khao khát, ham muốn mãnh liệt.
    • She hungered for recognition in her career. ( ấy khao khát được công nhận trong sự nghiệp của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Hunger is the best sauce: Đói gia vị ngon nhấtnói khi đói, mọi thứ đều ngon).
    • Even plain bread tastes good when you're starving. Hunger is the best sauce. (Ngay cả bánh mì trắng cũng ngon khi bạn đang đói. Đói gia vị ngon nhất.)