hungting-crop

/'hʌntiɳkrɔp/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Roi ngựa ngắn ( vòng): Một loại roi ngắn, thường một vòng da hoặc dâyđầu, được sử dụng trong các hoạt động cưỡi ngựa, đặc biệt khi săn bắn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The rider carried a hunting-crop to guide the horse. (Người cưỡi ngựa mang theo một cây roi ngựa ngắn để điều khiển con ngựa.)
    • A traditional hunting-crop often has a leather loop at the end. (Một cây roi săn truyền thống thường một vòng da ở đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to carry a hunting-crop": mang theo một cây roi ngựa ngắn (như một phần của trang phục hoặc dụng cụ cưỡi ngựa truyền thống).
    • In the old portrait, the gentleman is seen carrying a hunting-crop. (Trong bức chân dung , người quý ông được thấy đang mang theo một cây roi ngựa ngắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Riding crop (n): roi cưỡi ngựa (từ đồng nghĩa, chỉ chung các loại roi ngắn dùng khi cưỡi ngựa).
  • Whip (n): roi, một từ chung hơn để chỉ các dụng cụ tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Riding crop: roi cưỡi ngựa.
  • Horsewhip: roi ngựa (có thể dài hơn).
danh từ
  1. roi ngựa ngắn ( vòng)