hunker down
Định nghĩa
hunker down là một cụm động từ (phrasal verb) với hai nghĩa chính:
- Ngồi xổm, ngồi chồm hỗm: Ngồi với hai đầu gối co lên và gót chân chạm đất hoặc gần chạm đất.
- Cố thủ, cố bám giữ một vị trí hoặc quan điểm: Kiên quyết giữ vững lập trường, không nhượng bộ.
- Trú ẩn, lánh nạn: Tìm nơi an toàn để tránh nguy hiểm hoặc thời tiết khắc nghiệt.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa 1 (ngồi xổm):
- The children hunkered down to protect themselves from the sandstorm. (Lũ trẻ ngồi xổm xuống để tự bảo vệ khỏi cơn bão cát.)
- In some cultures, women give birth while hunkering down. (Ở một số nền văn hóa, phụ nữ sinh con trong tư thế ngồi xổm.)
Nghĩa 2 (cố thủ):
- The wife hunkered down and the husband's resistance began to break down. (Người vợ cố thủ và sự phản kháng của người chồng bắt đầu suy sụp.)
- The politician hunkered down and refused to change his stance. (Chính trị gia đó cố thủ và từ chối thay đổi lập trường của mình.)
Nghĩa 3 (trú ẩn):
- During the sandstorm, they hunkered down in a small hut. (Trong cơn bão cát, họ trú ẩn trong một túp lều nhỏ.)
- Residents hunkered down in their basements as the tornado passed. (Cư dân trú ẩn trong tầng hầm khi cơn lốc xoáy đi qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Hunker down for something: Trú ẩn hoặc chuẩn bị tinh thần cho một điều gì đó kéo dài.
- We need to hunker down for a long winter. (Chúng ta cần chuẩn bị tinh thần cho một mùa đông dài.)
- Hunker down on something: Cố bám giữ một quyết định hoặc quan điểm.
- The company hunkered down on its decision to cut costs. (Công ty cố bám giữ quyết định cắt giảm chi phí.)
Biến thể và từ gần giống
- Hunker (động từ, ít dùng hơn): Có nghĩa tương tự "ngồi xổm".
- He hunkered by the fire. (Anh ta ngồi xổm bên đống lửa.)
Từ đồng nghĩa
- Squat: ngồi xổm (nhấn mạnh tư thế hơn là mục đích).
- Crouch: ngồi xổm, khom người (thường để tránh hoặc ẩn nấp).
- Dig in: cố thủ, bám trụ (thường dùng trong bối cảnh quân sự hoặc tranh luận).
- Take cover: trú ẩn (nhấn mạnh hành động tìm nơi an toàn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Batten down: cố định chắc chắn, chuẩn bị cho thời tiết xấu.
- They battened down the hatches before the storm. (Họ cố định chặt các cửa sập trước cơn bão.)
- Hole up: trú ẩn, ẩn náu (thường dùng trong ngữ cảnh tạm thời).
- The fugitives holed up in an abandoned cabin. (Những kẻ đào tẩu ẩn náu trong một căn nhà gỗ bỏ hoang.)
Thành ngữ liên quan
- Hunker down for the long haul: Chuẩn bị tinh thần cho một giai đoạn dài khó khăn.
- Investors are hunkering down for the long haul amid market volatility. (Các nhà đầu tư đang chuẩn bị tinh thần cho dài hạn giữa biến động thị trường.)