hunnique

Học thuật
Thân thiện
hunnique

Les archéologues étudient un artéfact hunnique dans un musée.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) Hung: Từ này dùng để miêu tả những liên quan đến người Hung Nô, một liên minh các bộ lạc du mục cổ đại nguồn gốc từ Trung Á, nổi tiếng trong lịch sử với các cuộc xâm lược vào châu Âu châu Á.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les tribus hunniques ont marqué l'histoire de l'Europe. (Các bộ lạc Hungđã đánh dấu lịch sử châu Âu.)
    • L'art hunnique présente des motifs animaliers caractéristiques. (Nghệ thuật Hung những họa tiết động vật đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "une invasion hunnique": một cuộc xâm lược của người Hung Nô.

    • L'Empire romain a faire face à une invasion hunnique. (Đế chế La đã phải đối mặt với một cuộc xâm lược của người Hung Nô.)
  • "une sépulture hunnique": một ngôi mộ, khu chôn cất theo phong cách Hung Nô.

    • Les archéologues ont découvert une sépulture hunnique riche en artefacts. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra một ngôi mộ Hungchứa nhiều hiện vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Hun (nom propre): người Hung Nô (danh từ chỉ người).
    • Attila était un chef hun redouté. (Attila là một thủ lĩnh người Hungđáng sợ.)
Từ đồng nghĩa
  • Attiléen(ne) (adj): (thuộc về) Attila, thường dùng để chỉ thời kỳ hoặc ảnh hưởng của vua Attila, thủ lĩnh nổi tiếng nhất của người Hung.
    • L'empire attiléen s'étendait sur un vaste territoire. (Đế chế của Attila trải rộng trên một lãnh thổ rộng lớn.)
hunnique

Les archéologues étudient un artéfact hunnique dans un musée.

tính từ
  1. (sử học) (thuộc) Hung