hunt club
Định nghĩa
Danh từ: Một hiệp hội của những người thợ săn, tổ chức săn bắn vì mục đích thể thao.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy tham gia câu lạc bộ săn bắn địa phương để tận hưởng việc săn bắn cùng những người khác.)
- (Câu lạc bộ săn bắn tổ chức các cuộc săn cáo hàng năm ở vùng nông thôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hunt club" thường chỉ một tổ chức có cơ cấu, quy tắc và lịch trình săn bắn cố định, khác với "hunting group" (nhóm săn bắn tự phát).
- Members of the hunt club must follow strict ethical guidelines. (Các thành viên của câu lạc bộ săn bắn phải tuân theo các hướng dẫn đạo đức nghiêm ngặt.)
Biến thể và từ gần giống
- Hunting club (danh từ): câu lạc bộ săn bắn (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
- The hunting club has a large estate for members to practice. (Câu lạc bộ săn bắn có một khu đất rộng lớn để các thành viên luyện tập.)
- Huntsman (danh từ): người thợ săn, đặc biệt là người quản lý cuộc săn trong câu lạc bộ.
- The huntsman led the pack of hounds during the chase. (Người thợ săn dẫn đầu đàn chó săn trong suốt cuộc rượt đuổi.)
Từ đồng nghĩa
- Hunting association: hiệp hội săn bắn.
- The hunting association promotes sustainable wildlife management. (Hiệp hội săn bắn thúc đẩy quản lý động vật hoang dã bền vững.)
- Safari club: câu lạc bộ săn bắn (thường dùng trong bối cảnh săn bắn ở châu Phi).
- He became a member of the safari club after his first big game hunt. (Anh ấy trở thành thành viên câu lạc bộ săn bắn sau chuyến săn thú lớn đầu tiên của mình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hunt down: săn đuổi đến cùng, tìm kiếm và bắt được.
- The hunt club hunted down the wounded deer to put it out of its misery. (Câu lạc bộ săn bắn đã săn đuổi con nai bị thương để kết liễu nỗi đau của nó.)
- Hunt out: tìm ra, lùng sục.
- They hunted out the best locations for the club's annual hunt. (Họ đã tìm ra những địa điểm tốt nhất cho cuộc săn hàng năm của câu lạc bộ.)
Thành ngữ liên quan
- Hunt and peck: (thành ngữ) chỉ cách gõ bàn phím chậm, dùng một hoặc hai ngón tay.
- He still uses the hunt and peck method on his computer. (Anh ấy vẫn dùng phương pháp "săn và mổ" trên máy tính của mình.)
- Hunt for a bargain: tìm kiếm món hời.
- At the garage sale, she was on the hunt for a bargain. (Tại buổi bán đồ cũ, cô ấy đang săn tìm món hời.)