hunt down

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Truy lùng, săn đuổi cho đến khi bắt được: "hunt down" có nghĩa theo đuổi một cách kiên trì quyết liệt ai đó hoặc vật đó cho đến khi tìm thấy bắt giữ được, thường dùng trong bối cảnh săn bắn động vật hoặc truy bắt tội phạm.

dụ sử dụng
  • (Cảnh sát thề sẽ truy lùng tên nhân trốn thoát.)
  • (Những người thợ săn đã dành nhiều ngày để cố gắng săn đuổi con gấu bị thương.)
  • ( ấy quyết tâm truy tìm sự thật về quá khứ của gia đình mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hunt down" có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc tìm kiếm một cách kiên trì thông tin, bằng chứng, hoặc người liên quan.
    • Journalists hunted down the whistleblower for an exclusive interview. (Các nhà báo đã truy lùng người tố giác để một cuộc phỏng vấn độc quyền.)
  • "hunt down" cũng có thể mang hàm ý tiêu cực, ám chỉ sự truy đuổi không khoan nhượng.
    • The dictator ordered his forces to hunt down all political opponents. (Nhà độc tài ra lệnh cho lực lượng của mình truy lùng tất cả các đối thủ chính trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Hunt (động từ): săn bắn, tìm kiếm.
    • They hunt deer in the forest. (Họ săn hươu trong rừng.)
  • Hunt (danh từ): cuộc săn, cuộc tìm kiếm.
    • The hunt for the missing child lasted three days. (Cuộc tìm kiếm đứa trẻ mất tích kéo dài ba ngày.)
  • Hunting (danh từ): việc săn bắn, việc tìm kiếm.
    • Hunting is a popular sport in some regions. (Săn bắn một môn thể thao phổ biếnmột số vùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Track down: lần theo dấu vết để tìm ra.
    • The detective tracked down the suspect using phone records. (Thám tử đã lần theo dấu vết nghi phạm bằng cách sử dụng hồ sơ điện thoại.)
  • Pursue: theo đuổi, truy đuổi.
    • The police pursued the car at high speed. (Cảnh sát truy đuổi chiếc xe với tốc độ cao.)
  • Chase down: đuổi theo bắt được.
    • He chased down the thief and retrieved his wallet. (Anh ấy đuổi theo tên trộm lấy lại của mình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hunt out: tìm kiếm phát hiện ra (thường đồ vật hoặc thông tin ẩn giấu).
    • She hunted out old photographs from the attic. ( ấy lục tìm những bức ảnh từ trên gác xép.)
  • Hunt for: tìm kiếm (ai đó hoặc thứ đó).
    • They are hunting for a new apartment. (Họ đang tìm kiếm một căn hộ mới.)
Thành ngữ liên quan
  • Hunt and peck: phím bằng một hoặc hai ngón tay (thường dùng cho việc máy tính chậm).
    • He still uses the hunt and peck method to type. (Anh ấy vẫn dùng phương pháp phím để đánh máy.)
  • The hunt is on: cuộc săn lùng đã bắt đầu.
    • With the new evidence, the hunt is on for the real killer. (Với bằng chứng mới, cuộc săn lùng kẻ giết người thực sự đã bắt đầu.)
hunt down
The dogs hunt down a deer in the forest.