hunted person

hunted person

A detective carefully tracks a hunted person through the forest.

Định nghĩa

Danh từ: Người bị săn đuổimột người đang bị truy lùng, tìm kiếm, hoặc theo đuổi bởi người khác (thường kẻ thù, cảnh sát, hoặc nhóm người ý định gây hại).

dụ sử dụng
  • (Người bị săn đuổi đã trốn trong rừng để thoát khỏi những kẻ tấn công.)
  • (Trong tiểu thuyết, người bị săn đuổi một điệp viên đang cố vượt biên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a hunted person" thường mang sắc thái căng thẳng, nguy hiểm, hoặc bi kịch, nhấn mạnh trạng thái bị đe dọa phải chạy trốn.
    • The hunted person's eyes showed fear and exhaustion. (Đôi mắt của người bị săn đuổi thể hiện sự sợ hãi kiệt sức.)
Biến thể từ gần giống
  • Hunted (tính từ): bị săn đuổi, bị truy lùng (có thể dùng cho người hoặc động vật).
    • The hunted animal finally escaped the trap. (Con vật bị săn đuổi cuối cùng đã thoát khỏi bẫy.)
  • Hunt (động từ): săn bắt, truy lùng.
    • The police are hunting the escaped prisoner. (Cảnh sát đang truy lùng tên nhân trốn thoát.)
  • Hunter (danh từ): thợ săn, người truy lùng.
    • The hunter tracked the wounded deer. (Người thợ săn đã lần theo dấu vết của con nai bị thương.)
Từ đồng nghĩa
  • Fugitive: kẻ chạy trốn, người đang bị truy nã (thường dùng trong ngữ cảnh pháp ).
    • The fugitive was captured after a week on the run. (Kẻ chạy trốn đã bị bắt sau một tuần lẩn trốn.)
  • Prey: con mồi, nạn nhân (thường dùng cho động vật, nhưng cũng có thể dùng ẩn dụ cho người).
    • He felt like a prey in a world full of predators. (Anh ta cảm thấy như con mồi trong một thế giới đầy kẻ săn mồi.)
Thành ngữ liên quan
  • "Like a hunted animal": như một con thú bị săn đuổi (dùng để miêu tả trạng thái hoảng loạn, sợ hãi tột độ).
    • She ran through the streets like a hunted animal, desperate to find safety. ( ấy chạy qua các con phố như một con thú bị săn đuổi, tuyệt vọng tìm nơi an toàn.)