hunting and gathering society

hunting and gathering society

A family in a hunting and gathering society prepares a meal from their day's finds.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xã hội săn bắt hái lượm: "hunting and gathering society" một danh từ chỉ một cộng đồng người tự nuôi sống bản thân bằng cách săn bắt động vật, đánh cá thu nhặt các loại trái cây, rau củ hoang dã. Các xã hội này thường lối sống du mục, di chuyển theo nguồn thức ăn theo mùa.
dụ sử dụng
  • (Xã hội săn bắt hái lượm phụ thuộc vào môi trường tự nhiên để đáp ứng mọi nhu cầu của .)
  • (Nhiều xã hội săn bắt hái lượm sống trong các nhóm nhỏ, du mục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hunting and gathering society" thường được dùng trong ngữ cảnh nhân học hoặc lịch sử để mô tả một giai đoạn phát triển xã hội trước khi nông nghiệp.
    • Anthropologists study the social structures of hunting and gathering societies to understand human evolution. (Các nhà nhân chủng học nghiên cứu cấu trúc xã hội của các xã hội săn bắt hái lượm để hiểu về sự tiến hóa của con người.)
Biến thể từ gần giống
  • Hunter-gatherer society (danh từ): một biến thể phổ biến hơn, có nghĩa tương tự.

    • The hunter-gatherer society moved with the seasons to find food. (Xã hội săn bắt-hái lượm di chuyển theo mùa để tìm thức ăn.)
  • Foraging society (danh từ): xã hội kiếm ăn, nhấn mạnh vào việc thu nhặt thức ăn.

    • A foraging society typically has a low population density. (Một xã hội kiếm ăn thường mật độ dân số thấp.)
Từ đồng nghĩa
  • Hunter-gatherer group: nhóm săn bắt-hái lượm.
  • Nomadic subsistence society: xã hội sinh tồn du mục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp cho "hunting and gathering society", nhưng có thể dùng:
    • Live off the land: sống dựa vào đất đaichỉ tự cung tự cấp từ thiên nhiên).
      • The hunting and gathering society lived off the land without farming. (Xã hội săn bắt hái lượm sống dựa vào đất đai không cần canh tác.)
Thành ngữ liên quan
  • Back to basics: quay về lối sống cơ bản, thường ám chỉ lối sống săn bắt hái lượm.
    • Some modern groups choose a hunting and gathering society lifestyle as a way to go back to basics. (Một số nhóm hiện đại chọn lối sống xã hội săn bắt hái lượm như một cách quay về lối sống cơ bản.)