hunting dog
Định nghĩa
Danh từ: Chó săn, chó dùng để săn bắn. Từ "hunting dog" chỉ một giống chó được huấn luyện hoặc sử dụng để hỗ trợ con người trong việc tìm kiếm, truy đuổi, hoặc bắt giữ thú rừng trong hoạt động săn bắn.
Ví dụ sử dụng
- (Người thợ săn dẫn chó săn của mình vào rừng để lần theo dấu vết của hươu.)
- (Một con chó săn tốt phải biết vâng lời và có khứu giác nhạy bén.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a hunting dog": được dùng theo nghĩa bóng để chỉ người có bản năng hoặc kỹ năng tìm kiếm, truy lùng thứ gì đó.
- He is like a hunting dog when it comes to finding rare books. (Anh ta như một con chó săn khi nói đến việc tìm kiếm sách hiếm.)
Biến thể và từ gần giống
- Hunting (danh từ/động từ): sự săn bắn, hành động săn bắn.
- Hunting is a popular sport in some regions. (Săn bắn là một môn thể thao phổ biến ở một số vùng.)
- Dog (danh từ): chó (loài động vật nói chung).
- Dogs are loyal companions. (Chó là bạn đồng hành trung thành.)
Từ đồng nghĩa
- Scent hound: chó săn dùng khứu giác (thường để lần theo dấu vết).
- Beagles are famous as scent hounds. (Chó Beagle nổi tiếng là giống chó săn dùng khứu giác.)
- Gun dog: chó săn dùng để lấy lại thú bị bắn (thường là chó săn vịt, chim).
- Labrador Retrievers are excellent gun dogs. (Chó Labrador Retriever là những chó săn lấy thú xuất sắc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hunt down: săn lùng, truy tìm đến cùng.
- The police hunted down the criminal with the help of a hunting dog. (Cảnh sát đã săn lùng tên tội phạm với sự giúp đỡ của một con chó săn.)
Thành ngữ liên quan
- "To be a hunting dog" (thành ngữ bóng): chỉ người kiên trì, không bỏ cuộc khi tìm kiếm thứ gì đó.
- She is a hunting dog when it comes to solving puzzles. (Cô ấy là một con chó săn khi nói đến việc giải câu đố.)