hunting expedition

hunting expedition

A group of explorers prepares for a hunting expedition across the savanna.

Định nghĩa

Danh từ: Cuộc thám hiểm săn bắnmột chuyến đi đường bộ của những người thợ săn, đặc biệt châu Phi, nhằm mục đích săn tìm thú rừng.

dụ sử dụng
  • (Họ tổ chức một cuộc thám hiểm săn bắn đến thảo nguyên để theo dấu sư tử.)
  • (Cuộc thám hiểm săn bắn kéo dài hai tuần đòi hỏi sự lên kế hoạch cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go on a hunting expedition": tham gia vào một cuộc thám hiểm săn bắn.
    • The explorers went on a hunting expedition to collect specimens for the museum. (Các nhà thám hiểm tham gia một cuộc thám hiểm săn bắn để thu thập mẫu vật cho bảo tàng.)
  • "a hunting expedition in the wilderness": cuộc thám hiểm săn bắnvùng hoang dã.
    • A hunting expedition in the wilderness requires survival skills and proper gear. (Một cuộc thám hiểm săn bắnvùng hoang dã đòi hỏi kỹ năng sinh tồn trang bị phù hợp.)
Biến thể từ gần giống
  • Hunting (danh từ): hoạt động săn bắn nói chung.
    • Hunting is a popular sport in some regions. (Săn bắn một môn thể thao phổ biếnmột số vùng.)
  • Expedition (danh từ): chuyến thám hiểm, cuộc hành trình mục đích.
    • The expedition to the Arctic was challenging. (Cuộc thám hiểm đến Bắc Cực rất thử thách.)
Từ đồng nghĩa
  • Safari (danh từ): chuyến thám hiểm săn bắn hoặc quan sát động vật hoang dã, thườngchâu Phi.
    • They went on a safari to see elephants and giraffes. (Họ đi safari để xem voi hươu cao cổ.)
  • Hunting trip (danh từ): chuyến đi săn, thường ngắn ngày hơn ít quy mô hơn thám hiểm.
    • We planned a hunting trip to the forest this weekend. (Chúng tôi lên kế hoạch một chuyến đi săn vào rừng cuối tuần này.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Set out on a hunting expedition: bắt đầu một cuộc thám hiểm săn bắn.
    • The hunters set out on a hunting expedition at dawn. (Các thợ săn bắt đầu cuộc thám hiểm săn bắn lúc bình minh.)
  • Go on a hunting expedition: tham gia vào một cuộc thám hiểm săn bắn.
    • They decided to go on a hunting expedition to test their new rifles. (Họ quyết định tham gia một cuộc thám hiểm săn bắn để thử súng trường mới.)
Thành ngữ liên quan
  • A wild goose chase (thành ngữ): cuộc rượt đuổi vô ích, không kết quảđôi khi được dùng để chỉ một cuộc thám hiểm săn bắn thất bại.
    • Their hunting expedition turned into a wild goose chase when the animals escaped. (Cuộc thám hiểm săn bắn của họ trở thành một cuộc rượt đuổi vô ích khi thú trốn thoát.)