hunting lodge

hunting lodge

A family stays at a hunting lodge in the snowy woods.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà nghỉ săn bắn: "hunting lodge" một ngôi nhà nhỏ, thường kiểu dáng mộc mạc (rustic), được sử dụng làm nơi trú ẩn tạm thời trong các chuyến đi săn bắn. thường nằmvùng nông thôn, rừng núi hoặc gần khu vực săn bắn.
dụ sử dụng
  • (Họtrong một nhà nghỉ săn bắn trong chuyến đi cuối tuần đến khu rừng.)
  • (Nhà nghỉ săn bắn đã được cải tạo thành một căn nhà gỗ ấm cúng cho du khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use a hunting lodge": sử dụng nhà nghỉ săn bắn.

    • The group of hunters used the hunting lodge as their base. (Nhóm thợ săn đã sử dụng nhà nghỉ săn bắn làm căn cứ của họ.)
  • "to own a hunting lodge": sở hữu nhà nghỉ săn bắn.

    • He owns a hunting lodge in the Scottish Highlands. (Anh ấy sở hữu một nhà nghỉ săn bắnCao nguyên Scotland.)
Biến thể từ gần giống
  • Lodge (n): nhà nghỉ, nhà gỗ (có thể dùng riêng, không nhất thiết liên quan đến săn bắn).

    • We booked a lodge near the lake. (Chúng tôi đã đặt một nhà nghỉ gần hồ.)
  • Hunting (n): sự săn bắn, hoạt động săn bắn.

    • Hunting is a popular sport in this region. (Săn bắn một môn thể thao phổ biếnkhu vực này.)
Từ đồng nghĩa
  • Hunter's shack: túp lều của thợ săn (thường nhỏ thô sơ hơn).
  • Gamekeeper's cottage: nhà tranh của người quản lý săn bắn (thường chức năng tương tự).
Các cụm từ liên quan
  • Hunting lodge retreat: nơi nghỉ dưỡng dạng nhà nghỉ săn bắn.
    • They turned the old hunting lodge into a luxury retreat. (Họ đã biến nhà nghỉ săn bắn thành một nơi nghỉ dưỡng sang trọng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "hunting lodge" đây một cụm từ cụ thể, mang tính thực tế hơn hình tượng.