huntingdon willow

huntingdon willow

A large Huntingdon willow grows beside the quiet riverbank.

Định nghĩa

Danh từ: Cây liễu Huntingdon một loại cây liễu lớn nguồn gốc từ lục địa Á-Âu Bắc Phi, đặc trưng bởi màu xám phủ lông mịn vỏ cây màu xám. Tên khoa học của Salix × fragilis hoặc Salix alba, tùy theo phân loại. "Huntingdon willow" thường được dùng để chỉ một giống cây lai hoặc một loài cụ thể trong chi liễu.

dụ sử dụng
  • (Cây liễu Huntingdon thường được trồng dọc theo bờ sông để kiểm soát xói mòn.)
  • (Một cây liễu Huntingdon trưởng thành có thể cao tới 25 mét.)
  • (Những chiếc màu xám của cây liễu Huntingdon tạo cho một vẻ ngoài đặc biệt vào mùa thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Huntingdon willow" có thể xuất hiện trong các văn bản khoa học về thực vật học hoặc sinh thái học, đặc biệt khi mô tả các loài cây lai hoặc cây bản địavùng khí hậu ôn đới.
    • The huntingdon willow is a hybrid species commonly used in landscape restoration. (Cây liễu Huntingdon một loài lai thường được sử dụng trong phục hồi cảnh quan.)
  • Trong ngữ cảnh làm vườn, được nhắc đến như một lựa chọn cho các khu vực ẩm ướt.
    • Gardeners favor the huntingdon willow for its fast growth and shade provision. (Những người làm vườn ưa chuộng cây liễu Huntingdon tốc độ phát triển nhanh khả năng tạo bóng mát.)
Biến thể từ gần giống
  • Willow (danh từ): cây liễu (tên chung cho các loài trong chi ).
  • Crack willow (danh từ): cây liễu nứt (), một loài liên quan.
  • White willow (danh từ): cây liễu trắng (), cũng màu xám nhạt.
Từ đồng nghĩa
  • Salix hybrid: cây liễu lai (thuật ngữ khoa học).
  • Large willow: cây liễu lớn (mô tả chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "huntingdon willow" đây một danh từ riêng chỉ loài cây. Tuy nhiên, các cụm từ như "to plant a huntingdon willow" (trồng cây liễu Huntingdon) hoặc "to prune a huntingdon willow" (cắt tỉa cây liễu Huntingdon) có thể được sử dụng.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng "huntingdon willow" đây một thuật ngữ chuyên ngành, không phải từ vựng thông dụng trong đời sống hàng ngày.