huntington's chorea
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bệnh múa giật Huntington: "huntington's chorea" là một bệnh di truyền, thường phát triển ở tuổi trưởng thành và kết thúc bằng chứng mất trí nhớ. Bệnh này gây ra các cử động không kiểm soát được (múa giật) và suy giảm chức năng thần kinh.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh múa giật Huntington là một rối loạn di truyền hiếm gặp ảnh hưởng đến não.)
- (Các triệu chứng của bệnh múa giật Huntington thường xuất hiện ở độ tuổi từ 30 đến 50.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have Huntington's chorea": mắc bệnh múa giật Huntington.
- The patient was diagnosed with Huntington's chorea at age 45. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh múa giật Huntington ở tuổi 45.)
"to carry the gene for Huntington's chorea": mang gen gây bệnh múa giật Huntington.
- Children of affected parents have a 50% chance of carrying the gene for Huntington's chorea. (Con cái của cha mẹ mắc bệnh có 50% khả năng mang gen gây bệnh múa giật Huntington.)
Biến thể và từ gần giống
- Huntington's disease (danh từ): tên gọi khác của bệnh múa giật Huntington.
- Huntington's disease is also known as Huntington's chorea. (Bệnh Huntington còn được gọi là bệnh múa giật Huntington.)
Từ đồng nghĩa
- Huntington's disease: bệnh Huntington.
- Hereditary chorea: múa giật di truyền.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan đến "huntington's chorea" vì đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ thông dụng liên quan đến "huntington's chorea".