huntington
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Thành phố Huntington: Một thành phố ở phía tây bang West Virginia, Hoa Kỳ, nằm trên sông Ohio tại cửa sông Kanawha. - Nhân vật lịch sử: - Collis P. Huntington: Nhà điều hành đường sắt Hoa Kỳ, người đã xây dựng đoạn phía tây của tuyến đường sắt xuyên lục địa đầu tiên (1821-1900). - Samuel Huntington: Nhà lãnh đạo cách mạng Hoa Kỳ, người đã ký Tuyên ngôn Độc lập và là chủ tịch Quốc hội Lục địa (1731-1796). - George Huntington: Bác sĩ người Mỹ, người đầu tiên mô tả bệnh múa giật Huntington.
Ví dụ sử dụng
- (Huntington là một thành phố ở West Virginia.)
- (Collis P. Huntington đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng đường sắt xuyên lục địa.)
- (Samuel Huntington đã ký Tuyên ngôn Độc lập.)
- (George Huntington lần đầu tiên mô tả bệnh múa giật Huntington.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Huntington's chorea (bệnh Huntington): Một bệnh di truyền thần kinh gây ra các cử động không kiểm soát và suy giảm nhận thức.
- Huntington's chorea is a rare genetic disorder. (Bệnh Huntington là một rối loạn di truyền hiếm gặp.)
Biến thể và từ gần giống
- Huntingtonian (tính từ): Thuộc về Huntington hoặc liên quan đến Huntington.
- The Huntingtonian era in railroad history. (Thời kỳ Huntington trong lịch sử đường sắt.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì đây là danh từ riêng chỉ địa danh hoặc nhân vật lịch sử.
Các cụm từ liên quan
- Huntington's disease: Bệnh Huntington, một bệnh di truyền thần kinh.
- Huntington's disease affects the brain and causes movement problems. (Bệnh Huntington ảnh hưởng đến não và gây ra các vấn đề về vận động.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Huntington".