huntsman's cups

huntsman's cups

A cluster of huntsman's cups grows in a sunlit bog.

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều):
- Cây nắp ấm thân thảo đầm lầy: "huntsman's cups" tên gọi của một loại cây thân thảo sống lâu nămđầm lầy, hoa màu đỏ sẫm các bình bắt mồi dạng cánh rộng mọc thành hình hoa thị. Loài cây này nguồn gốc từ đông bắc Bắc Mỹ đã được du nhập vào châu Âu, đặc biệt Ireland.

dụ sử dụng
  • (Cây huntsman's cups mọc rất nhiều trong các đầm lầyNew England.)
  • (Cây huntsman's cups nổi tiếng với những chiếc hình bình bắt mồi độc đáo để bẫy côn trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Huntsman's cups" thường được dùng trong văn cảnh sinh thái học hoặc thực vật học để mô tả một loài cây ăn thịt đặc trưng.
    • Researchers studied the adaptation of huntsman's cups to nutrient-poor environments. (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu sự thích nghi của cây huntsman's cups với môi trường nghèo dinh dưỡng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pitcher plant (n): cây nắp ấm (tên gọi chung cho các loài cây ăn thịt hình bình).
  • Sarracenia purpurea (n): tên khoa học của loài cây này.
Từ đồng nghĩa
  • Purple pitcher plant: cây nắp ấm tím (tên gọi phổ biến khác).
  • Side-saddle flower: hoa yên ngựa (tên gọi dân gian).
Các cụm từ liên quan
  • "Bog plant": cây đầm lầy.
    • Huntsman's cups are a classic bog plant found in acidic wetlands. (Cây huntsman's cups một loài cây đầm lầy điển hình được tìm thấyvùng đất ngập nước tính axit.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "huntsman's cups" do đây thuật ngữ thực vật học chuyên ngành.