hurdles

hurdles

The athlete clears the final hurdles in the race.

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều, thường dùngdạng số nhiều): 1. Môn chạy vượt rào: Một cuộc đua điền kinh trong đó các vận động viên phải vượt qua một loạt rào chắn được đặt trên đường chạy. 2. Rào cản, trở ngại: Những khó khăn hoặc thách thức cần phải vượt qua trong cuộc sống hoặc công việc.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã giành huy chương vàngnội dung 100 mét vượt rào.)
  • (Công ty phải đối mặt với nhiều rào cản trước khi có thể ra mắt sản phẩm mới.)
  • (Anh ấy đã vượt qua tất cả các rào cản trong cuộc đua một cách dễ dàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to face hurdles": đối mặt với khó khăn.

    • Startups often face financial hurdles in their early stages. (Các công ty khởi nghiệp thường đối mặt với những rào cản tài chính trong giai đoạn đầu.)
  • "to overcome hurdles": vượt qua trở ngại.

    • With determination, she overcame every hurdle in her career. (Với quyết tâm, ấy đã vượt qua mọi trở ngại trong sự nghiệp.)
  • "to put hurdles in someone's way": gây trở ngại cho ai đó.

    • The bureaucracy put many hurdles in the way of the project. (Bộ máy quan liêu đã đặt ra nhiều rào cản cho dự án.)
Biến thể từ gần giống
  • Hurdle (danh từ, số ít): một cái rào, một trở ngại đơn lẻ.

    • The last hurdle was the highest. (Rào cuối cùng cao nhất.)
  • Hurdler (danh từ): vận động viên chạy vượt rào.

    • She is a talented hurdler. ( ấy một vận động viên vượt rào tài năng.)
Từ đồng nghĩa
  • Obstacles: chướng ngại vật, trở ngại (thường dùng trong cả nghĩa đen bóng).
  • Barriers: rào chắn, rào cản (nhấn mạnh sự ngăn cản).
  • Challenges: thách thức (mang tính tích cực hơn, nhấn mạnh cơ hội vượt qua).
Thành ngữ liên quan
  • "to jump through hurdles": phải vượt qua nhiều thủ tục rắc rối hoặc thử thách khó khăn.

    • To get a visa, you have to jump through many hurdles. (Để xin visa, bạn phải vượt qua nhiều thủ tục rắc rối.)
  • "to clear the hurdles": vượt qua thành công mọi khó khăn.

    • After years of hard work, he finally cleared all the hurdles and graduated. (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng anh ấy đã vượt qua mọi rào cản tốt nghiệp.)