hurdling

hurdling

The athlete practices hurdling on the track.

Định nghĩa

Danh từ: - Môn vượt rào: "hurdling" một môn thi đấu điền kinh, trong đó các vận động viên phải chạy đua vượt qua một loạt rào chắn (hurdles) được đặt trên đường chạy.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã giành huy chương vàngnội dung vượt rào 100 mét tại Thế vận hội.)
  • (Môn vượt rào đòi hỏi cả tốc độ lẫn sự nhanh nhẹn để vượt qua các chướng ngại vật một cách thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hurdling technique": kỹ thuật vượt rào.

    • Proper hurdling technique involves a smooth transition over each barrier. (Kỹ thuật vượt rào đúng cách bao gồm việc chuyển tiếp mượt mà qua từng rào chắn.)
  • "Hurdling event": sự kiện thi vượt rào.

    • The hurdling event is one of the most exciting races in track and field. (Sự kiện thi vượt rào một trong những cuộc đua hấp dẫn nhất trong điền kinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Hurdle (danh từ): rào chắn, chướng ngại vật (dùng trong môn vượt rào hoặc nghĩa bóng).

    • He cleared the last hurdle and crossed the finish line. (Anh ấy đã vượt qua rào chắn cuối cùng về đích.)
  • Hurdler (danh từ): vận động viên vượt rào.

    • The hurdler trained daily to improve her speed. (Vận động viên vượt rào đã luyện tập hàng ngày để cải thiện tốc độ.)
Từ đồng nghĩa
  • Steeplechase: môn chạy vượt chướng ngại vật (thường bao gồm cả rào nước).
    • The steeplechase is similar to hurdling but with additional obstacles. (Môn chạy vượt chướng ngại vật tương tự như vượt rào nhưng thêm chướng ngại vật.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hurdle over: vượt qua (một rào chắn).
    • The athlete hurdled over the barrier with ease. (Vận động viên đã vượt qua rào chắn một cách dễ dàng.)
Thành ngữ liên quan
  • Jump through hurdles: vượt qua nhiều khó khăn, trở ngại (nghĩa bóng).
    • To get the job, she had to jump through many hurdles during the interview process. (Để được công việc, ấy đã phải vượt qua nhiều khó khăn trong quá trình phỏng vấn.)