hurlant

Học thuật
Thân thiện
hurlant

Une foule hurlante manifeste sur la grande avenue.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gào, thét, gào thét: Dùng để mô tả một người, một nhóm người hoặc một âm thanh đang la hét, kêu gào rất to dữ dội.
    • Không điều hợp, tương phản mạnh (màu sắc): Dùng để mô tả những màu sắc sặc sỡ, chói lọi, kết hợp với nhau một cách lòe loẹt, thiếu sự hài hòa gây cảm giác khó chịu cho thị giác.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La foule était hurlante après la décision de l'arbitre. (Đám đông gào thét sau quyết định của trọng tài.)
    • On entendait des loups hurlants dans la forêt. (Người ta nghe thấy tiếng chó sói trong rừng.)
    • Elle porte une combinaison de couleurs hurlantes. ( ấy mặc một bộ đồ với sự kết hợp màu sắc lòe loẹt/chói lọi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cri hurlant": tiếng kêu thét, tiếng la hét.

    • Un cri hurlant a déchiré le silence de la nuit. (Một tiếng kêu thét toạc sự im lặng của màn đêm.)
  • "Silence hurlant": sự im lặng "gào thét", một sự im lặng nặng nề, đầy căng thẳng đến mức có thể cảm nhận được.

    • Après l'accusation, un silence hurlant s'est installé dans la salle. (Sau lời buộc tội, một sự im lặng nặng nề bao trùm căn phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hurler (động từ): gào, thét, tru.

    • Les supporters hurlent le nom de leur équipe. (Các cổ động viên hét tên đội của họ.)
  • Hurlement (danh từ): tiếng gào, tiếng thét, tiếng .

    • Les hurlements des coyotes résonnaient dans le désert. (Tiếng của những con chó sói đồng cỏ vang vọng trong sa mạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Criard (adj): chói tai (âm thanh); lòe loẹt, sặc sỡ (màu sắc).
  • Assourdissant (adj): điếc tai, chói tai (chủ yếu về âm thanh).
  • Vulgaire (adj): thô tục, thiếu tinh tế (có thể dùng cho màu sắc).
Thành ngữ liên quan
  • cor et à cri": (thành ngữ) hết sức, kịch liệt, thường dùng để chỉ việc đòi hỏi, phản đối hoặc quảng cáo một cách ồn ào, náo nhiệt.
    • Ils réclament à cor et à cri la démission du ministre. (Họ kịch liệt đòi hỏi sự từ chức của vị bộ trưởng.)
hurlant

Une foule hurlante manifeste sur la grande avenue.

tính từ
  1. gào, thét, gào thét
    • Foule hurlante
      đám đông gào thét
  2. không điều hợp, tương phản mạnh (màu sắc)