hurluberlu

Học thuật
Thân thiện
hurluberlu

Un hurluberlu porte un chapeau ridicule en forme de poisson.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người khờ khạo, người ngờ nghệch: Từ này dùng để chỉ một ngườivẻ ngoài hoặc hành vi lộn xộn, thiếu tổ chức, thường hay quên phần vụng về, đáng yêu theo một cách nào đó. mang sắc thái thân mật, không quá xúc phạm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ne lui confie pas les clés, c'est un vrai hurluberlu ! (Đừng giao chìa khóa cho anh ta, anh ta đúngmột người khờ khạo!)
    • Mon voisin est un gentil hurluberlu qui oublie toujours son courrier. (Hàng xóm của tôimột người ngờ nghệch tốt bụng, lúc nào cũng quên thư của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một tính từ (thông tục): Đôi khi từ này có thể được dùng với chức năng như một tính từ để miêu tả tính cách hoặc ý tưởng.
    • Il a encore une idée hurluberlue. (Anh ta lại có một ý tưởng điên rồ/ngờ nghệch.)
Biến thể từ gần giống
  • Hurluberluerie (n.f): Hành động hoặc đặc điểm của một ; sự khờ khạo, ngờ nghệch.
  • Étourdi, étourdie (n. & adj.): Người hay quên, đãng trí. (Từ này nhấn mạnh sự lơ đễnh hơn là sự lộn xộn chung chung).
Từ đồng nghĩa
  • Un distrait: Một người đãng trí.
  • Un écervelé: Một người thiếu suy nghĩ, khinh suất.
  • Un farfelu: Một người lập dị, những ý tưởng kỳ quặc.
Từ trái nghĩa
  • Une personne sérieuse: Một người nghiêm túc.
  • Un individu organisé: Một cá nhân tổ chức.
  • Un esprit rationnel: Một đầu óc tỉnh táo, hợp lý.
hurluberlu

Un hurluberlu porte un chapeau ridicule en forme de poisson.

danh từ giống đực
  1. (thân mật) người khờ khạo, người ngờ nghệch

Từ trái nghĩa