hurricane-lamp

/'hʌrikənlæmp/
Học thuật
Thân thiện
hurricane-lamp

A family lights a hurricane-lamp on the porch during a power outage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đèn bão: Một loại đèn cầm tay hoặc để bàn cấu tạo đặc biệt, thường một bóng kính hình trụ bao quanh ngọn lửa để bảo vệ khỏi bị gió thổi tắt. thường chạy bằng dầu hoặc xăng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • During the power outage, we relied on a hurricane lamp for light. (Trong lúc mất điện, chúng tôi phụ thuộc vào một chiếc đèn bão để lấy ánh sáng.)
    • The old hurricane lamp on the porch cast a warm, flickering glow. (Chiếc đèn bão hiên nhà tỏa ra ánh sáng ấm áp, lung linh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hurricane lamp" thường được dùng để mô tả một vật dụng cổ điển, mang tính trang trí hoặc gợi nhớ về thời kỳ trước khi điện phổ biến.
    • The cabin was decorated with antique furniture and a brass hurricane lamp. (Căn nhà gỗ được trang trí bằng đồ nội thất cổ một chiếc đèn bão bằng đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hurricane lantern (n): Một tên gọi khác cho "hurricane lamp", cùng chỉ loại đèn bão.
    • He carried a hurricane lantern to guide his way through the dark forest. (Anh ấy cầm một chiếc đèn bão để dẫn đường qua khu rừng tối.)
  • Storm lantern (n): Đèn bão (cách gọi khác, nhấn mạnh khả năng dùng trong thời tiết xấu).
  • Oil lamp (n): Đèn dầu (chỉ chung các loại đèn chạy bằng dầu, có thể không bóng chắn gió).
Từ đồng nghĩa
  • Storm light: Đèn dùng trong bão.
  • Protected lantern: Đèn lồng bảo vệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "hurricane lamp")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "hurricane lamp")

hurricane-lamp

A family lights a hurricane-lamp on the porch during a power outage.

danh từ
  1. đèn bão