hurst

/hə:st/
Học thuật
Thân thiện
hurst

A small hurst rises from the sandy riverbank.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • , đồi nhỏ: Một ngọn đồi nhỏ hoặc một chỗ đất nhô lên.
    • Dải cát: Một bãi cát hoặc một dải đất cát, thường thấybờ biển hoặc trong lòng sông.
    • Đồi cây: Một khu vực cây cối mọc trên một ngọn đồi.
    • Rừng nhỏ: Một khu rừng nhỏ hoặc một cụm cây.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • They built their house on a grassy hurst overlooking the valley. (Họ xây nhà trên một đất cỏ nhìn ra thung lũng.)
    • A sandy hurst appeared in the middle of the river after the drought. (Một dải cát xuất hiện giữa dòng sông sau đợt hạn hán.)
    • The old oak tree stood on a wooded hurst. (Cây sồi già đứng trên một đồi cây.)
    • The path led through a dark hurst of pine trees. (Con đường dẫn xuyên qua một khu rừng thông nhỏ tối tăm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ cổ hoặc địa danh: "Hurst" thường được tìm thấy như một phần của tên địa danh cổAnh, mô tả đặc điểm đất đai.
    • The village of Sandhurst gets its name from the sandy hurst upon which it was built. (Ngôi làng Sandhurst tên từ dải cát được xây dựng trên đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Hirst (danh từ): Một biến thể chính tả cổ của "hurst", cùng nghĩa.
  • Wood (danh từ): Rừng, khu rừng (nghĩa rộng hơn phổ biến hơn "hurst").
  • Hillock (danh từ): Đồi nhỏ, (từ đồng nghĩa gần cho nghĩa ", đồi nhỏ").
Từ đồng nghĩa
  • Knoll: , đồi nhỏ.
  • Sandbank: Bãi cát, cồn cát (cho nghĩa "dải cát").
  • Copse: Rừng nhỏ, lùm cây (cho nghĩa "rừng nhỏ").
  • Grove: Rừng nhỏ, lùm cây.
Lưu ý
  • Từ vựng cổ/đặc thù: "Hurst" một từ nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, ngày nay ít được dùng trong văn nói thông thường. chủ yếu xuất hiện trong văn học, thơ ca cổ điển hoặc trong các tên địa danh lịch sử.
hurst

A small hurst rises from the sandy riverbank.

danh từ
  1. , đồi nhỏ
  2. dải cát (ở biển, sông)
  3. đồi cây
  4. rừng nhỏ

Từ chứa "hurst"