hush up

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Bịt miệng, giấu giếm, che đậy (điều xấu, sai trái): "hush up" có nghĩa ngăn chặn một vụ bê bối, lỗi lầm, hoặc thông tin không mong muốn bị lan truyền ra công chúng bằng cách im lặng hoặc dùng quyền lực. - Làm im lặng, bắt ai đó không nói: "hush up" cũng có thể dùng để yêu cầu hoặc ép buộc ai đó ngừng nói chuyện hoặc không tiết lộ điều .

dụ sử dụng
  • Nghĩa giấu giếm:

    • The company tried to hush up the scandal about the faulty products. (Công ty đã cố gắng giấu nhẹm vụ bê bối về các sản phẩm bị lỗi.)
    • They hushed up the mistake to avoid bad publicity. (Họ đã che đậy sai lầm để tránh dư luận xấu.)
  • Nghĩa làm im lặng:

    • Please hush up the children in the church. (Làm ơn hãy bảo bọn trẻ im lặng trong nhà thờ.)
    • She tried to hush up the witness before the trial. ( ta đã cố gắng bịt miệng nhân chứng trước phiên tòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hush something up": giấu giếm hoặc che đậy một vụ việc cụ thể.

    • The government tried to hush up the details of the accident. (Chính phủ đã cố gắng che đậy các chi tiết của vụ tai nạn.)
  • "to hush someone up": khiến ai đó im lặng, thường bằng cách hối lộ hoặc đe dọa.

    • The mobster paid the journalist to hush him up. (Tên xã hội đen đã trả tiền cho nhà báo để bịt miệng anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Hush (động từ): im lặng, suỵt.
    • Hush! The baby is sleeping. (Suỵt! Em bé đang ngủ.)
  • Hushed (tính từ): im lặng, yên tĩnh.
    • The room was hushed when the teacher entered. (Căn phòng im lặng khi giáo viên bước vào.)
Từ đồng nghĩa
  • Cover up: che đậy, giấu giếm.
    • They tried to cover up the crime. (Họ đã cố che đậy tội ác.)
  • Suppress: đàn áp, kìm nén (thông tin).
    • The regime suppressed all reports of the protest. (Chế độ đã đàn áp mọi báo cáo về cuộc biểu tình.)
  • Whitewash: tẩy trắng, làm sạch (danh tiếng).
    • The report was a whitewash of the company's failures. (Báo cáo đó sự tẩy trắng những thất bại của công ty.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hush up (đã giải thíchtrên) một cụm động từ duy nhất, không các biến thể khác.
Thành ngữ liên quan
  • Sweep something under the rug: giấu giếm điều xấu.
    • Instead of solving the problem, they swept it under the rug. (Thay vì giải quyết vấn đề, họ đã giấu nhẹm đi.)
  • Keep a lid on something: kìm chế, giữ bí mật.
    • The manager tried to keep a lid on the layoff news. (Người quản lý đã cố giữ kín tin tức về việc sa thải.)
hush up
The teacher asked the children to hush up during story time.