hushpuppy
Định nghĩa
Danh từ: - Bánh ngô chiên giòn (miền Nam nước Mỹ): "hushpuppy" là một loại bánh nhỏ, hình tròn, được làm từ bột ngô (cornmeal), chiên ngập dầu đến khi vàng giòn. Đây là món ăn truyền thống, thường được dùng kèm với cá chiên hoặc hải sản ở miền Nam Hoa Kỳ.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi gọi món cá da trơn chiên kèm với bánh ngô chiên.)
- (Chiếc bánh ngô chiên giòn bên ngoài và mềm bên trong.)
- (Cô ấy học cách làm bánh ngô chiên từ công thức của bà mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Hushpuppy" như một món ăn kèm: Thường được phục vụ cùng với các món chiên như cá, tôm, hoặc gà.
- At the seafood boil, we had shrimp, crawfish, and plenty of hushpuppies. (Tại bữa tiệc hải sản luộc, chúng tôi có tôm, tôm hùm đất, và rất nhiều bánh ngô chiên.)
"Hushpuppy" trong ẩm thực đường phố: Đôi khi được bán như một món ăn vặt riêng lẻ, chấm với sốt cay hoặc sốt chua ngọt.
- The food truck sold hushpuppies with a spicy dipping sauce. (Xe bán đồ ăn đường phố bán bánh ngô chiên kèm sốt chấm cay.)
Biến thể và từ gần giống
- Hush-puppy (cách viết có dấu gạch nối): cùng nghĩa.
- Corn fritter (bánh ngô chiên): một loại bánh tương tự nhưng thường có thêm nhân ngô hạt.
- Cornbread ball (viên bánh ngô): mô tả hình dạng của hushpuppy.
Từ đồng nghĩa
- Fried cornbread: bánh ngô chiên (mô tả chung).
- Corn dodger: một loại bánh ngô chiên khác, thường có kích thước nhỏ hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "hushpuppy" vì đây là danh từ chỉ món ăn.
Thành ngữ liên quan
- "Hushpuppy" không có thành ngữ phổ biến, nhưng tên gọi của nó có nguồn gốc từ một câu chuyện dân gian: người ta ném bánh này cho chó sủa để "hush the puppy" (im lặng, chó con), nhằm giữ yên tĩnh trong các bữa tiệc chiên cá ngoài trời.