hussar

/hu'zɑ:/
Học thuật
Thân thiện
hussar

A hussar rides his horse across an open field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lính kỵ binh nhẹ: Một binh sĩ thuộc đơn vị kỵ binh nhẹ, nguồn gốc từ Hungary sau này được nhiều quân đội châu Âu (như Anh, Pháp, Phổ) sử dụng, nổi tiếng với trang phục lộng lẫy phong cách tấn công nhanh nhẹn.
    • Đơn vị kỵ binh nhẹ: Chỉ chính đơn vị quân đội bao gồm các kỵ binh này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hussar charged at the enemy lines with great speed. (Người lính kỵ binh nhẹ xông thẳng vào chiến tuyến quân địch với tốc độ kinh hoàng.)
    • He was an officer in the 7th Hussars. (Ông ấy từng sĩ quan trong Trung đoàn Kỵ binh Nhẹ số 7.)
    • The painting depicts a Hungarian hussar in his elaborate uniform. (Bức tranh mô tả một kỵ binh nhẹ Hungary trong bộ quân phục cầu kỳ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hussar" thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc quân sự để chỉ các đơn vị kỵ binh từ thế kỷ 15 đến 20. Trong văn hóa đại chúng, hình ảnh hussar thường gắn liền với sự lãng mạn, dũng cảm trang phục bắt mắt (áo khoác ngắn viền, lông thú).
Biến thể từ gần giống
  • Cavalry (n): Kỵ binh (từ chung cho binh chủng chiến đấu trên lưng ngựa).
  • Lancer (n): Kỵ binh mang giáo, thương kỵ.
  • Dragoon (n): Một loại kỵ binh có thể chiến đấu cả trên ngựa dưới đất.
Từ đồng nghĩa
  • Light cavalryman: Kỵ binh nhẹ (cách diễn đạt mô tả trực tiếp nghĩa).
  • Horse soldier: Lính kỵ (từ chung).
Thành ngữ liên quan
  • Hussar-style: Theo phong cách kỵ binh nhẹ, thường ám chỉ sự phóng khoáng, lãng tử hoặc trang phục diêm dúa.
    • He lived a rather hussar-style life, full of adventure and romance. (Anh ta sống một cuộc đời khá phong cách kỵ binh, đầy phiêu lưu lãng mạn.)
hussar

A hussar rides his horse across an open field.

danh từ
  1. kỵ binh nhẹ