husserl

husserl

A man reads a book about Husserl in a library.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Husserl (Edmund Husserl): Nhà triết học người Đức, người sáng lập ra trường phái hiện tượng học (phenomenology), sống từ năm 1859 đến 1938. Ông được biết đến với các tác phẩm về ý thức, trực giác cách tiếp cận triết học tập trung vào việc mô tả các hiện tượng như chúng tự hiện ra trong ý thức.

dụ sử dụng
  • (Công trình của Husserl về hiện tượng học đã ảnh hưởng đến nhiều nhà triết học sau này.)
  • (Sinh viên triết học thường nghiên cứu Husserl để hiểu nền tảng của hiện tượng học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Husserlian": Thuộc về hoặc liên quan đến triết học của Husserl.
    • The Husserlian method involves bracketing presuppositions. (Phương pháp của Husserl liên quan đến việc đặt các giả định trong ngoặc.)
Biến thể từ gần giống
  • Husserlian (tính từ): liên quan đến Husserl hoặc triết học của ông.
    • A Husserlian approach to consciousness. (Một cách tiếp cận của Husserl về ý thức.)
Từ đồng nghĩa
  • Phenomenologist: nhà hiện tượng học (người theo trường phái của Husserl).
    • He is a leading phenomenologist. (Ông ấy một nhà hiện tượng học hàng đầu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm từ phrasal verbs phổ biến liên quan đến "Husserl".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Husserl".

Từ chứa "husserl"