hutchinson

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Người phụ nữ, tên riêng của một nhân vật lịch sử: "Hutchinson" họ của Anne Hutchinson, một người thực dân Mỹ gốc Anh (1591–1643), bị trục xuất khỏi Boston quan điểm tôn giáo của .
    • Tên họ phổ biến: Ngoài nhân vật lịch sử, "Hutchinson" cũng một họ thông thường trong tiếng Anh.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Anne Hutchinson was a key figure in the early history of Massachusetts. (Anne Hutchinson một nhân vật quan trọng trong lịch sử ban đầu của Massachusetts.)
    • The Hutchinson family settled in Rhode Island after being banished. (Gia đình Hutchinson định cư ở Rhode Island sau khi bị trục xuất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hutchinson" có thể được dùng để chỉ các địa danh hoặc tổ chức mang tên này, như (Quận Hutchinson) ở một số bang của Hoa Kỳ.
    • Hutchinson County is known for its agricultural history. (Quận Hutchinson nổi tiếng với lịch sử nông nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Hutchinsonian (tính từ): liên quan đến Anne Hutchinson hoặc các quan điểm tôn giáo của .
    • The Hutchinsonian controversy shaped early American religious freedom. (Cuộc tranh luận về Hutchinson đã định hình tự do tôn giáo ban đầu ở Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Hutchinson" tên riêng. Tuy nhiên, có thể thay thế bằng "Anne Hutchinson" khi muốn nhấn mạnh nhân vật lịch sử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "Hutchinson".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Hutchinson".

Từ chứa "hutchinson"