hutton

hutton

A geologist examines a rock formation, inspired by Hutton's work.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Nhà địa chất học người Scotland: "Hutton" dùng để chỉ James Hutton (1726-1797), người đã mô tả các quá trình hình thành bề mặt Trái Đất, được coi cha đẻ của địa chất học hiện đại. - Vận động viên cricket người Anh: "Hutton" cũng chỉ Sir Leonard Hutton (1916-1990), một tay đập cricket nổi tiếng người Anh.

dụ sử dụng
  • Nhà địa chất học:

    • James Hutton is known as the father of modern geology. (James Hutton được biết đến như là cha đẻ của địa chất học hiện đại.)
    • Hutton's theory of uniformitarianism revolutionized the understanding of Earth's history. (Lý thuyết đồng nhất của Hutton đã cách mạng hóa sự hiểu biết về lịch sử Trái Đất.)
  • Vận động viên cricket:

    • Len Hutton was a legendary cricketer for England. (Len Hutton một vận động viên cricket huyền thoại cho đội Anh.)
    • Hutton's batting records in the 1940s were remarkable. (Kỷ lục đánh bóng của Hutton vào những năm 1940 rất đáng chú ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Huttonian" (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến các lý thuyết của James Hutton.

    • The Huttonian view of geological processes emphasizes slow, gradual change. (Quan điểm Hutton về các quá trình địa chất nhấn mạnh sự thay đổi chậm chạp, dần dần.)
  • "Huttonian unconformity": một loại bất chỉnh hợp (unconformity) được James Hutton mô tả, nơi các lớp đá cổ bị xói mòn sau đó bị phủ bởi các lớp trẻ hơn.

    • The famous Huttonian unconformity at Siccar Point in Scotland is a key geological site. (Bất chỉnh hợp Hutton nổi tiếng tại Mũi Siccar ở Scotland một địa điểm địa chất quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Huttonian (tính từ): liên quan đến James Hutton hoặc các lý thuyết của ông.
  • Huttonite (danh từ): một loại khoáng vật hiếm được đặt theo tên James Hutton.
Từ đồng nghĩa

(Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Hutton" danh từ riêng chỉ một người cụ thể.)

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm từ liên quan.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ liên quan.)