hutu

hutu

A Hutu farmer tends to his crops in the hills.

Định nghĩa

Danh từ: - Người Hutu: "hutu" chỉ một thành viên của dân tộc Bantu sống chủ yếu ở Rwanda Burundi. Đây một nhóm dân tộc chiếm đa số trong khu vực, lịch sử văn hóa riêng biệt.

dụ sử dụng
  • (Người Hutu một di sản văn hóa phong phú.)
  • (Nhiều người Hutu sốngcác vùng nông thôn của Rwanda.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hutu majority": đa số người Hutu, thường dùng trong bối cảnh chính trị hoặc xã hội.
    • The hutu majority played a significant role in the country's history. (Đa số người Hutu đóng vai trò quan trọng trong lịch sử đất nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Hutu (adj): thuộc về người Hutu.
    • Hutu traditions are passed down through generations. (Các truyền thống của người Hutu được truyền qua nhiều thế hệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp: "hutu" một từ chỉ dân tộc cụ thể, không thể thay thế bằng từ khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs: "hutu" danh từ riêng, không kết hợp với động từ để tạo cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ: "hutu" không xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến.