hutzpah

hutzpah

The new employee had the hutzpah to ask for a promotion on his first day.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Sự trơ tráo, sự táo tợn đến mức không thể tin nổi: "hutzpah" chỉ thái độ hoặc hành vicùng liều lĩnh, trơ trẽn, thường đi kèm với sự tự tin thái quá bất chấp các quy tắc xã hội thông thường. Từ này nguồn gốc từ tiếng Yiddish thường mang sắc thái vừa tiêu cực (xấc láo) vừa tích cực (gan dạ, dám nghĩ dám làm), tùy vào ngữ cảnh.

dụ sử dụng
  • (Anh ta sự trơ tráo đến mức dám đòi tăng lương chỉ sau một tuần làm việc.)
  • (Cần sự táo tợn thực sự để khởi nghiệp trong thị trường cạnh tranh này.)
  • (Sự trơ trẽn của ấy khi thách thức giám đốc điều hành trong cuộc họp đã khiến mọi người ngạc nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have the hutzpah to do something": đủ sự táo tợn (hoặc trơ tráo) để làm điều đó.
    • Only a person with incredible hutzpah would try to sell ice to an Eskimo. (Chỉ một người sự táo tợn đáng kinh ngạc mới dám bán đá cho người Eskimo.)
  • "chutzpah" (biến thể chính tả): Cách viết phổ biến khác của "hutzpah" (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
    • His chutzpah is legendary among his colleagues. (Sự trơ tráo của anh ta huyền thoại trong số các đồng nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Chutzpadik (tính từ, hiếm dùng): mang tính trơ tráo, táo tợn.
    • That was a chutzpadik move, but it worked. (Đó một hành động táo tợn, nhưng đã hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Audacity (sự táo bạo, sự liều lĩnh): thường mang nghĩa trung tính hoặc tích cực hơn.
  • Gall (sự trơ trẽn): nhấn mạnh vào tínhliêm sỉ.
  • Nerve (sự xấc láo): thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Insolence (sự hỗn xược, sự xấc xược): mang sắc thái tiêu cực rõ rệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "hutzpah", nhưng có thể kết hợp với động từ "have" hoặc "show":
    • She showed incredible hutzpah by interrupting the president. ( ấy thể hiện sự trơ tráo đáng kinh ngạc khi cắt lời tổng thống.)
Thành ngữ liên quan
  • "Chutzpah is the quality that enrages you when you see it in someone else, but impresses you when you see it in yourself." (Một câu nói vui của người Do Thái: "Sự trơ tráo phẩm chất khiến bạn tức giận khi thấy người khác, nhưng lại gây ấn tượng khi thấy chính mình.")
  • "To have the chutzpah of a used car salesman": sự trơ tráo như một người bán xe (ám chỉ sự liều lĩnh, thiếu đạo đức trong kinh doanh).