huxleyan

huxleyan

A Huxleyan approach to education emphasizes scientific inquiry.

Định nghĩa

Huxleyan (Tính từ) - Thuộc về hoặc liên quan đến Thomas Huxley (1825–1895), một nhà sinh vật học, nhân chủng học triết gia người Anh nổi tiếng, thường được gọi là "Chó săn của Darwin" ông người bảo vệ mạnh mẽ thuyết tiến hóa của Charles Darwin.

dụ sử dụng
  • (Cuốn sách trình bày một quan điểm huxleyan về tiến hóa, nhấn mạnh vai trò của chọn lọc tự nhiên.)
  • (Cách tiếp cận huxleyan của ông đối với khoa học vừa chặt chẽ vừa dễ tiếp cận với công chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Huxleyan debate: cuộc tranh luận mang phong cách Huxley, thường về khoa học tôn giáo.

    • The huxleyan debate on the origins of life continues to influence modern thought. (Cuộc tranh luận huxleyan về nguồn gốc sự sống tiếp tục ảnh hưởng đến tư tưởng hiện đại.)
  • Huxleyan clarity: sự rõ ràng trong lập luận giống như Huxley.

    • The professor's huxleyan clarity made complex biological concepts easy to understand. (Sự rõ ràng huxleyan của giáo sư đã làm cho các khái niệm sinh học phức tạp trở nên dễ hiểu.)
Biến thể từ gần giống
  • Huxley (Danh từ riêng): Họ của Thomas Huxley hoặc các thành viên gia đình nổi tiếng khác như Aldous Huxley (nhà văn) Julian Huxley (nhà sinh vật học).
  • Huxleyism (Danh từ): Học thuyết hoặc tư tưởng của Thomas Huxley, đặc biệt liên quan đến chủ nghĩa bất khả tri thuyết tiến hóa.
Từ đồng nghĩa
  • Darwinian (Thuộc Darwin): Liên quan đến Charles Darwin, thường được dùng thay thế khi nói về thuyết tiến hóa, nhưng nhấn mạnh hơn vào vai trò bảo vệ phổ biến thuyết tiến hóa.
  • Evolutionary (Tiến hóa): Mô tả các khía cạnh liên quan đến quá trình tiến hóa, nhưng không cụ thể đến cá nhân Huxley.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến huxleyan, nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - To be huxleyan in style: phong cách giống Huxley. - His lectures are huxleyan in style, combining science with passionate advocacy. (Các bài giảng của ông phong cách huxleyan, kết hợp khoa học với sự bảo vệ nhiệt tình.)

Thành ngữ liên quan
  • Huxleyan bulldog: ám chỉ Thomas Huxley, người được mệnh danh "chó săn của Darwin", dùng để chỉ một người bảo vệ mạnh mẽ một lý thuyết hoặc niềm tin.
    • She became the huxleyan bulldog of the new scientific theory, defending it against all critics. ( ấy trở thành "chó săn huxleyan" của lý thuyết khoa học mới, bảo vệ trước mọi chỉ trích.)