huygens' principle of superposition
A diagram illustrates Huygens' principle of superposition with two overlapping wavefronts.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nguyên lý chồng chập Huygens: Một nguyên lý trong vật lý sóng, khẳng định rằng độ dịch chuyển tại bất kỳ điểm nào do sự chồng chập của các hệ thống sóng bằng tổng các độ dịch chuyển của từng sóng riêng lẻ tại điểm đó. Nguyên lý này là cơ sở của lý thuyết sóng ánh sáng.
Ví dụ sử dụng
- (Nguyên lý chồng chập Huygens giải thích cách các sóng kết hợp để tạo thành các mẫu giao thoa.)
- (Theo nguyên lý chồng chập Huygens, sóng tổng hợp tại một điểm là tổng của tất cả các đóng góp sóng riêng lẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "apply huygens' principle of superposition": áp dụng nguyên lý chồng chập Huygens.
- Physicists apply huygens' principle of superposition to analyze wave diffraction. (Các nhà vật lý áp dụng nguyên lý chồng chập Huygens để phân tích nhiễu xạ sóng.)
- "based on huygens' principle of superposition": dựa trên nguyên lý chồng chập Huygens.
- The wave theory of light is based on huygens' principle of superposition. (Lý thuyết sóng ánh sáng dựa trên nguyên lý chồng chập Huygens.)
Biến thể và từ gần giống
- Huygens' principle (n): nguyên lý Huygens (phiên bản rút gọn, thường chỉ nguyên lý về sự lan truyền sóng).
- Huygens' principle states that every point on a wavefront is a source of secondary wavelets. (Nguyên lý Huygens phát biểu rằng mỗi điểm trên mặt sóng là một nguồn của các sóng con thứ cấp.)
- Superposition principle (n): nguyên lý chồng chập (dạng tổng quát, không gắn với Huygens).
- The superposition principle applies to linear systems in physics. (Nguyên lý chồng chập áp dụng cho các hệ tuyến tính trong vật lý.)
Từ đồng nghĩa
- Principle of superposition: nguyên lý chồng chập (cách gọi khác, ít chi tiết hơn).
- Wave superposition principle: nguyên lý chồng chập sóng (nhấn mạnh ứng dụng trong sóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho cụm danh từ này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan.