hy-đrô
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một nguyên tố hóa học: "hy-đrô" là nguyên tố nhẹ nhất trong bảng tuần hoàn, ký hiệu là H, số nguyên tử 1.
- Một chất khí: Ở điều kiện thường, "hy-đrô" tồn tại dưới dạng phân tử khí không màu, không mùi, không vị (H₂).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Phân tử nước được tạo thành từ hai nguyên tử hy-đrô và một nguyên tử o-xy.
- Khí hy-đrô nhẹ hơn không khí nên thường được dùng để bơm vào khinh khí cầu hoặc bóng bay.
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hóa học: "hy-đrô" tham gia vào nhiều phản ứng hóa học, đặc biệt là phản ứng tỏa nhiệt mạnh khi kết hợp với o-xy (phản ứng đốt cháy).
- Phản ứng giữa hy-đrô và o-xy tạo ra nước và giải phóng một lượng nhiệt lớn.
- Trong công nghiệp và năng lượng: "hy-đrô" được nghiên cứu như một nguồn nhiên liệu sạch cho tương lai.
- Pin nhiên liệu hy-đrô có thể tạo ra điện năng chỉ với sản phẩm phụ là nước.
Biến thể và từ liên quan
- Hi-đrô: Cách viết khác, phổ biến hơn của từ "hy-đrô".
- Hi-đro: Cách viết ngắn gọn, thông dụng.
- Khí hydro: Cụm từ thường dùng để chỉ trạng thái tồn tại của nguyên tố này.
- Nguyên tử hydro: Chỉ đơn vị nhỏ nhất của nguyên tố này.
Từ đồng nghĩa
- Hydrogen: Tên gọi quốc tế (tiếng Anh) của nguyên tố này.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "hy-đrô" trong tiếng Việt.)
- Nguyên tố nhẹ nhất, hóa hợp với o-xy tạo thành nước, thường dùng để bơm vào khinh khí cầu.