hyacinthoides

hyacinthoides

A bluebell hyacinthoides blooms in a sunlit woodland clearing.

Định nghĩa

Danh từ: Hyacinthoides một danh từ khoa học (thực vật học), chỉ một chi nhỏ của các loài cây thân hành lâu năm, nguồn gốc từ Tây Âu Bắc Phi. Chi này đôi khi được xếp vào họ Hyacinthaceae (họ Lục bình). Đây tên gọi chung cho các loài thực vật hoa hình chuông, thường nở vào mùa xuân, như hoa chuông xanh (bluebell).

dụ sử dụng
  • (Hyacinthoides is a genus of beautiful flowering plants, often planted in gardens.)
  • (Species belonging to the genus Hyacinthoides often grow wild in Western European forests.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • tên khoa học của loài hoa chuông xanh phổ biếnAnh.
    • Hyacinthoides non-scripta được bảo vệ theo luật pháp Anh. (Hyacinthoides non-scripta is protected under UK law.)
  • Trong phân loại thực vật, đôi khi được coi một phân chi của chi .
    • Một số nhà thực vật học xếp Hyacinthoides vào chi Scilla. (Some botanists place Hyacinthoides into the genus Scilla.)
Biến thể từ gần giống
  • Hyacinth (danh từ): cây lục bình, hoa lục bình (một chi khác, ).
    • Hyacinth mùi thơm nồng hơn Hyacinthoides. (Hyacinths have a stronger fragrance than Hyacinthoides.)
  • Hyacinthaceae (danh từ): họ thực vật bao gồm lục bình các loài liên quan.
Từ đồng nghĩa
  • Bluebell (danh từ): hoa chuông xanh (tên thông thường của ).
  • Wood hyacinth (danh từ): lục bình rừng (tên khác của ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan Hyacinthoides danh từ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ thực vật học chuyên môn.